Chung quy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị ý quy cho đến cùng, về thực chất của sự việc.
Ví dụ: Chung quy, ai cũng muốn sống bình yên.
Nghĩa: Từ biểu thị ý quy cho đến cùng, về thực chất của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chung quy, bài khó chỉ cần kiên nhẫn là làm được.
  • Chung quy, bạn ấy buồn vì nhớ mẹ.
  • Chung quy, cây héo vì thiếu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chung quy, điểm thấp là do mình học chưa đều.
  • Chung quy, cuộc cãi vã bắt nguồn từ một hiểu lầm nhỏ.
  • Chung quy, bạn chọn vì tin tưởng chứ không phải vì lời hứa hoa mỹ.
3
Người trưởng thành
  • Chung quy, ai cũng muốn sống bình yên.
  • Chung quy, chúng ta tìm kiếm sự tử tế hơn là những lời khoa trương.
  • Chung quy, nỗi sợ chỉ là cái bóng phóng to của điều mình chưa hiểu.
  • Chung quy, tình yêu đứng vững nhờ lòng thành chứ không nhờ những màn phô diễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị ý quy cho đến cùng, về thực chất của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chung quy Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng kết luận, tổng kết ý; văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Chung quy, ai cũng muốn sống bình yên.
rút cục Khẩu ngữ, trung tính; kết lại sau cân nhắc Ví dụ: Rút cục, vấn đề là thiếu kinh phí.
sau cùng Trung tính, hơi trang trọng; chốt ý cuối Ví dụ: Sau cùng, trách nhiệm vẫn thuộc về ban quản lý.
chung cuộc Trang trọng, văn viết; kết luận cuối Ví dụ: Chung cuộc, dự án không đạt kỳ vọng.
rốt cuộc Trung tính, phổ biến; kết quả cuối cùng Ví dụ: Rốt cuộc, lỗi do quy trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tóm tắt hoặc kết luận một vấn đề sau khi đã xem xét nhiều khía cạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh kết luận hoặc ý chính sau khi phân tích chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo điểm nhấn cho ý tưởng hoặc thông điệp chính của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tổng kết, kết luận sau khi cân nhắc nhiều yếu tố.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và diễn thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết luận hoặc ý chính sau khi đã phân tích.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chi tiết hoặc phân tích sâu hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tóm lại" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tóm lại" hoặc "cuối cùng" nhưng "chung quy" nhấn mạnh hơn vào bản chất sự việc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "chung quy" là một trạng từ, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chung quy" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Chung quy mà nói, ...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cả câu, có thể đi kèm với các từ chỉ ý kiến như "mà nói", "lại".