Chung chiêng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiêng qua nghiêng lại, không vững.
Ví dụ:
Cái bàn kê tạm, đặt ly nước là đã chung chiêng.
Nghĩa: Nghiêng qua nghiêng lại, không vững.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế gãy chân nên ngồi lên là chung chiêng.
- Chiếc thuyền nan ngoài ao cứ chung chiêng theo sóng.
- Em bưng bát nước đầy, tay mỏi nên bát cứ chung chiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu khỉ bắc qua mương, mỗi bước đi là chiếc cầu lại chung chiêng dưới chân.
- Ngọn đèn dầu trước gió, ngọn lửa chung chiêng rồi bập bùng tắt mở.
- Tàu rời bến, hành lang hẹp cứ chung chiêng làm tôi bám chặt tay vịn.
3
Người trưởng thành
- Cái bàn kê tạm, đặt ly nước là đã chung chiêng.
- Lái xe qua đoạn đường ổ gà, vô lăng chung chiêng khiến tôi tự trấn tĩnh.
- Sau cơn say sóng, thân người còn chung chiêng như vừa rời khỏi giấc mơ chao đảo.
- Đêm bấc, biển đen và chiếc ghe nhỏ chung chiêng giữa những lằn gió lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiêng qua nghiêng lại, không vững.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung chiêng | Trung tính, khẩu ngữ; miêu tả trạng thái chao đảo, lắc lư nhẹ đến vừa Ví dụ: Cái bàn kê tạm, đặt ly nước là đã chung chiêng. |
| lắc lư | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Chiếc thuyền lắc lư trên sóng nhỏ. |
| chao đảo | Trung tính, hơi mạnh; cảm giác mất thăng bằng rõ Ví dụ: Ngọn đèn chao đảo trong gió. |
| lảo đảo | Trung tính, mạnh hơn; thường tả người/vật sắp ngã Ví dụ: Anh ta lảo đảo bước đi sau cơn say. |
| vững chãi | Trung tính, trang trọng nhẹ; trạng thái ổn định, không nghiêng Ví dụ: Cột mốc đứng vững chãi giữa gió. |
| vững vàng | Trung tính; nhấn ổn định, không chao nghiêng Ví dụ: Con thuyền đã vững vàng sau khi neo lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định của vật thể hoặc cảm giác của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bấp bênh, không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, bấp bênh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không vững của vật thể hoặc cảm giác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "lắc lư" hoặc "chao đảo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái ghế chung chiêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc người, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.






Danh sách bình luận