Chuệnh choạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem chệnh choạng.
Ví dụ:
Anh ta đứng dậy quá nhanh nên bước đi chuệnh choạng.
Nghĩa: xem chệnh choạng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đội cặp quá nặng nên bước đi chuệnh choạng.
- Chiếc ghế bị gãy chân nên ngồi lên là ghế lắc chuệnh choạng.
- Sau khi xuống thuyền, em đi chuệnh choạng vì mặt đất còn rung trong người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy vội ra cổng, cậu ấy ôm chồng sách cao đến mức đi chuệnh choạng.
- Sau cú phanh gấp, chiếc xe đạp loạng choạng rồi người lái bước xuống còn chuệnh choạng.
- Đang ốm, bạn Lan đứng dậy quá nhanh nên thân người chuệnh choạng như mất thăng bằng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đứng dậy quá nhanh nên bước đi chuệnh choạng.
- Qua cơn gió mạnh, hàng cây ven đường nghiêng ngả, bóng lá đổ xuống vỉa hè một cách chuệnh choạng.
- Đêm trực dài, tôi rời ghế với đôi chân chuệnh choạng, đầu óc còn lắc lư theo nhịp mệt mỏi.
- Con thuyền rời bến, thân người trên boong di chuyển chuệnh choạng theo nhịp sóng ngầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mất thăng bằng, không vững vàng khi đi lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự lảo đảo, không ổn định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, mất thăng bằng.
- Thường mang sắc thái miêu tả, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái đi lại không vững, đặc biệt sau khi uống rượu hoặc khi mệt mỏi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chệnh choạng" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không vững vàng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chuệnh choạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".






Danh sách bình luận