Chua lòm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chua đến mức khó chịu, thường do mùi vị biến chất.
Ví dụ: Bát canh để nguội qua bữa đã chua lòm, không ăn được nữa.
Nghĩa: Chua đến mức khó chịu, thường do mùi vị biến chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Ly sữa chua để quên ngoài nắng bị chua lòm, em uống vào nhăn mặt.
  • Quả xoài rụng sớm, cắn thử thấy chua lòm nên bé bỏ xuống ngay.
  • Nước cam để qua đêm chua lòm, cả nhà không ai muốn uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hộp sữa mở từ hôm qua nay bốc mùi và chua lòm, mình đành đổ đi.
  • Miếng dưa hấu bị ủ quá lâu, cắn vào một cái là vị chua lòm tràn lên đầu lưỡi.
  • Cốc trà sữa để trên bàn học cả buổi trưa hóa chua lòm, chẳng còn chút ngọt nào.
3
Người trưởng thành
  • Bát canh để nguội qua bữa đã chua lòm, không ăn được nữa.
  • Rượu vang bị mở lâu ngày, nhấp môi đã thấy chua lòm, mùi trái cây cũng biến mất.
  • Hũ mắm dưa lên men quá tay, mở nắp cái là mùi chua lòm ập ra, nghe đã thấy ngán.
  • Ly sinh tố bỏ quên trong cốp xe, khi tìm lại chỉ còn vị chua lòm bám ở cổ họng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chua đến mức khó chịu, thường do mùi vị biến chất.
Từ đồng nghĩa:
chua loét chua lè chua lét
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chua lòm Khẩu ngữ, mạnh, sắc thái chê bai, hơi thô mộc Ví dụ: Bát canh để nguội qua bữa đã chua lòm, không ăn được nữa.
chua loét Khẩu ngữ, rất mạnh, gắt và khó chịu Ví dụ: Món canh để qua đêm chua loét, đổ đi thôi.
chua lè Khẩu ngữ, rất mạnh, nhấn độ chua quá mức Ví dụ: Sữa này chua lè, không uống được.
chua lét Khẩu ngữ, mạnh, nhấn vị chua gắt và khó chịu Ví dụ: Dưa muối hỏng nên chua lét.
ngọt lịm Khẩu ngữ, rất mạnh, nhấn độ ngọt rõ rệt (đối lập vị giác) Ví dụ: Xoài này ngọt lịm, ăn đã miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi vị của thực phẩm đã hỏng hoặc có vị chua quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về mùi vị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, không hài lòng về mùi vị.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ chua quá mức của thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vị chua khác như "chua chát" hoặc "chua ngoa".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về thực phẩm hoặc mùi vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả mùi vị.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chua lòm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm hoặc mùi vị, ví dụ: "nước chanh chua lòm".
chua chát đắng cay mặn ngọt nhạt hôi thối ươn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...