Chú trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặc biệt coi trọng.
Ví dụ: Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng sản phẩm để mang lại sự hài lòng cho khách hàng.
Nghĩa: Đặc biệt coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chú trọng việc các bạn nhỏ giữ gìn sách vở sạch đẹp.
  • Mẹ luôn chú trọng bữa ăn sáng để con có đủ năng lượng học tập.
  • Bạn Lan chú trọng việc học bài trước khi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho học sinh, không chỉ kiến thức sách vở.
  • Trong các bài kiểm tra, thầy cô thường chú trọng cách trình bày và lập luận của học sinh.
  • Để có một tình bạn bền vững, chúng ta cần chú trọng sự chân thành và tin tưởng lẫn nhau.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng sản phẩm để mang lại sự hài lòng cho khách hàng.
  • Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người bắt đầu chú trọng hơn đến sức khỏe tinh thần bên cạnh thể chất.
  • Một nhà lãnh đạo giỏi cần chú trọng lắng nghe ý kiến từ mọi cấp bậc để đưa ra quyết định sáng suốt.
  • Dù bận rộn đến mấy, anh ấy vẫn chú trọng dành thời gian chất lượng cho gia đình, coi đó là nền tảng của hạnh phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc biệt coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xem nhẹ lơ là bỏ qua
Từ Cách sử dụng
chú trọng Trang trọng, nhấn mạnh sự ưu tiên, tập trung. Ví dụ: Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng sản phẩm để mang lại sự hài lòng cho khách hàng.
tập trung Trung tính, nhấn mạnh sự dồn sức, dồn tâm trí vào một việc. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung nguồn lực vào các dự án trọng điểm.
đề cao Trang trọng, nhấn mạnh việc coi trọng, tôn vinh một giá trị, nguyên tắc. Ví dụ: Công ty luôn đề cao tinh thần trách nhiệm của nhân viên.
coi trọng Trung tính, nhấn mạnh việc đánh giá cao, xem là quan trọng. Ví dụ: Anh ấy rất coi trọng lời hứa của mình.
xem nhẹ Tiêu cực, thể hiện sự đánh giá thấp, không coi là quan trọng. Ví dụ: Đừng xem nhẹ những lời khuyên của người đi trước.
lơ là Tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, bỏ bê, không làm tròn trách nhiệm. Ví dụ: Vì lơ là nhiệm vụ, anh ta đã bị khiển trách.
bỏ qua Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không để ý, không quan tâm đến. Ví dụ: Bạn không nên bỏ qua những dấu hiệu bất thường của cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đến một vấn đề nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố hay khía cạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ sự ưu tiên hoặc tập trung vào một khía cạnh kỹ thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà nhấn mạnh vào sự quan tâm và ưu tiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đến một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc không quá nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề hoặc khía cạnh cần quan tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan tâm" nhưng "chú trọng" mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
  • Không nên dùng trong các tình huống không cần sự nhấn mạnh đặc biệt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và các từ ngữ liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chú trọng vào việc học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc cụm giới từ, ví dụ: "chú trọng đến chi tiết".