Chủ sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Viên quan nhỏ trong các bộ, dưới viên ngoại.
Ví dụ: Chủ sự là chức quan nhỏ, thuộc các bộ và dưới viên ngoại.
2.
danh từ
Công chức đứng đầu một phòng của một cơ quan lớn hoặc một công sở ở tỉnh trong bộ máy hành chính thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Trong bộ máy thuộc địa, chủ sự đứng đầu một phòng, giữ vai trò quản trị hành chính.
Nghĩa 1: Viên quan nhỏ trong các bộ, dưới viên ngoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, chủ sự ghi chép việc triều đình mỗi ngày.
  • Ông chủ sự cúi chào khi nhà vua đi qua.
  • Chủ sự nhận công văn rồi mang vào cho quan lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người giữ chức chủ sự lo sắp xếp sổ sách cho bộ, dưới quyền viên ngoại.
  • Trong phủ đường, chủ sự thường trực ở nha môn để tiếp nhận tấu trình.
  • Tác giả miêu tả chủ sự như một người cẩn trọng, luôn giữ phép tắc triều đình.
3
Người trưởng thành
  • Chủ sự là chức quan nhỏ, thuộc các bộ và dưới viên ngoại.
  • Trong bối cảnh sử cũ, chủ sự đảm nhận việc hành chính, không can dự nhiều vào chính sự.
  • Những dòng bút ký của một chủ sự giúp ta thấy nhịp sống âm thầm nơi nha môn.
  • Khi đọc châu bản, đôi khi chỉ thấy bút phê của viên chủ sự, đủ biết ông là người trực việc văn thư.
Nghĩa 2: Công chức đứng đầu một phòng của một cơ quan lớn hoặc một công sở ở tỉnh trong bộ máy hành chính thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ sự quản lý cả phòng giấy tờ ở tòa công sứ.
  • Mọi đơn từ đều qua tay vị chủ sự trước khi đóng dấu.
  • Chủ sự nhắc nhân viên đến đúng giờ làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới thời thuộc địa, chủ sự là người đứng đầu một phòng, chịu trách nhiệm điều hành công việc hằng ngày.
  • Nhân vật chủ sự trong truyện thường xuất hiện với chiếc bút máy và xấp hồ sơ dày cộp.
  • Vì quyết định của chủ sự, cả phòng phải sửa lại bản kế hoạch cho kịp hạn.
3
Người trưởng thành
  • Trong bộ máy thuộc địa, chủ sự đứng đầu một phòng, giữ vai trò quản trị hành chính.
  • Một cái gật đầu của chủ sự có thể xoay chuyển cả quy trình, cho thấy quyền lực vừa hữu hạn vừa thực dụng.
  • Nhìn vào văn bản đóng dấu, người ta đoán được tính cách của vị chủ sự: cẩn thận, chuộng thủ tục, ít khi mạo hiểm.
  • Những câu chuyện công sở cũ cứ nhắc tên ông chủ sự, như một biểu tượng của thời giấy tờ và con dấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Viên quan nhỏ trong các bộ, dưới viên ngoại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ sự lịch sử, hành chính cổ; trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chủ sự là chức quan nhỏ, thuộc các bộ và dưới viên ngoại.
thư lại lịch sử; trung tính, sắc thái thấp hơn Ví dụ: Ông ấy làm thư lại ở bộ Lễ.
Nghĩa 2: Công chức đứng đầu một phòng của một cơ quan lớn hoặc một công sở ở tỉnh trong bộ máy hành chính thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ sự lịch sử, hành chính thuộc địa; trung tính, trang trọng Ví dụ: Trong bộ máy thuộc địa, chủ sự đứng đầu một phòng, giữ vai trò quản trị hành chính.
trưởng phòng hiện đại; trung tính, chức vụ tương đương về vị thế quản lý Ví dụ: Ông ấy làm trưởng phòng tại Sở Thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với bối cảnh hành chính thời thực dân.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chức danh hành chính trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại do sự khác biệt về bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "trưởng phòng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ sự phòng kế toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "giỏi", "tận tụy") hoặc động từ chỉ hành động (như "làm", "quản lý").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...