Chủ nợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cho vay nợ, trong quan hệ với con nợ.
Ví dụ:
Chủ nợ yêu cầu thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận.
Nghĩa: Người cho vay nợ, trong quan hệ với con nợ.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ nợ đến nhà hỏi bao giờ chú ấy trả tiền.
- Mẹ nói phải giữ lời hứa với chủ nợ.
- Bạn nhỏ mượn bút của lớp trưởng, coi lớp trưởng như một chủ nợ nhỏ và phải trả lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta tránh mặt chủ nợ vì chưa xoay kịp tiền.
- Trong truyện, chủ nợ lạnh lùng gõ cửa đúng hẹn, làm nhân vật chính hoảng hốt.
- Khi ký giấy vay, người cho tiền được gọi là chủ nợ, còn người nhận là con nợ.
3
Người trưởng thành
- Chủ nợ yêu cầu thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận.
- Đến ngày đáo hạn, chủ nợ chỉ cần một cuộc gọi là cả phòng kế toán phải chạy số liệu.
- Trong cuộc thương lượng, chủ nợ cứng rắn nhưng vẫn chừa cho con nợ một lối thoát.
- Ở ngõ nhỏ, bóng chủ nợ thấp thoáng cũng đủ khiến căn nhà im bặt tiếng cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người cho vay nợ, trong quan hệ với con nợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ nợ | Trung tính, pháp lý–kinh tế; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Chủ nợ yêu cầu thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận. |
| con nợ | Trung tính, pháp lý–kinh tế; cặp thuật ngữ đối lập trực tiếp Ví dụ: Chủ nợ có quyền yêu cầu con nợ thực hiện nghĩa vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người cho vay tiền trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc báo cáo kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật trong bối cảnh tài chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, kế toán và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc khi cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ tài chính giữa hai bên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc vay mượn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "người cho vay" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người cho vay" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "con nợ" ở vai trò trong quan hệ tài chính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò của "chủ nợ".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nợ lớn", "chủ nợ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (trả, đòi), và các cụm từ chỉ định (của tôi, của anh ấy).






Danh sách bình luận