Chữ môn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chữ Hán; dùng để tả nhà cửa xây cất theo lối cổ, gồm một ngôi ở giữa và hai ngôi ở hai bên.
Ví dụ:
Biệt phủ ấy theo lối chữ môn, giữa là chính điện, hai bên là tả hữu vu.
Nghĩa: Chữ Hán; dùng để tả nhà cửa xây cất theo lối cổ, gồm một ngôi ở giữa và hai ngôi ở hai bên.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đình làng xây theo kiểu chữ môn: giữa là nhà lớn, hai bên là nhà nhỏ.
- Ngôi nhà cổ của ông đồ có dáng chữ môn, trông rất cân đối.
- Trong tranh dân gian, ngôi nhà chữ môn hiện lên vững chãi và đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa hay dựng nhà chữ môn để tạo thế cân bằng giữa gian chính và hai gian phụ.
- Ngôi tư gia cổ của quan lại được xây theo dạng chữ môn, nhìn vào đã thấy uy nghi.
- Kiến trúc chữ môn giúp không gian giữa nổi bật, còn hai bên làm bệ đỡ hài hòa.
3
Người trưởng thành
- Biệt phủ ấy theo lối chữ môn, giữa là chính điện, hai bên là tả hữu vu.
- Nhìn mặt bằng chữ môn, ta thấy tư duy trục chính của kiến trúc cổ hiện lên rất rõ.
- Nhà chữ môn giữ lễ, đặt gian giữa làm trung tâm, để mọi sinh hoạt quy tụ về đó.
- Trong ký ức làng xưa, mái ngói rêu phong xếp thành thế chữ môn, vừa nghiêm cẩn vừa ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chữ Hán; dùng để tả nhà cửa xây cất theo lối cổ, gồm một ngôi ở giữa và hai ngôi ở hai bên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ môn | trung tính; từ Hán Việt, ngữ cảnh miêu tả kiến trúc cổ, học thuật Ví dụ: Biệt phủ ấy theo lối chữ môn, giữa là chính điện, hai bên là tả hữu vu. |
| tam quan | trung tính, thuật ngữ kiến trúc cổ; gần nghĩa khi chỉ bố cục ba phần Ví dụ: Cổng kiểu tam quan của đình làng xây theo lối cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về kiến trúc cổ hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về kiến trúc cổ trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, đặc biệt là khi nghiên cứu về kiến trúc truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả kiến trúc cổ hoặc trong các nghiên cứu về lịch sử kiến trúc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn về kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiến trúc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhà" ở chỗ "chữ môn" chỉ một kiểu kiến trúc cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một môn nhà cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "hai") và tính từ mô tả (như "cổ", "đẹp").






Danh sách bình luận