Chồng chéo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chồng lên nhau, mỗi cái theo một hướng khác nhau.
Ví dụ:
Hồ sơ để chồng chéo trên bàn làm việc.
Nghĩa: Chồng lên nhau, mỗi cái theo một hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Các tờ giấy vẽ chồng chéo trên bàn, màu nọ đè lên màu kia.
- Những nhánh cây khô chồng chéo trên lối đi sau vườn.
- Sợi len rối chồng chéo vào nhau, cuộn lại thành một búi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường dây điện chồng chéo trên cột, khiến bầu trời như bị vẽ những vệt rối rắm.
- Trong hộp, sách vở chồng chéo theo nhiều hướng, tìm cuốn nào cũng khó.
- Vệt bánh xe chồng chéo trên sân đất, như những nét bút vội vàng.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ để chồng chéo trên bàn làm việc.
- Những lịch hẹn chồng chéo trong tuần khiến tôi phải sắp xếp lại mọi thứ.
- Bản đồ các tuyến quy hoạch chồng chéo, đường nọ cắt đường kia, nhìn mà chóng mặt.
- Ký ức chồng chéo lên nhau, lớp cũ chưa kịp lắng thì lớp mới lại phủ lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chồng lên nhau, mỗi cái theo một hướng khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
xếp chồng chồng chất
Từ trái nghĩa:
xếp gọn tách rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồng chéo | trung tính, mô tả tình trạng/lớp lớp; dùng nhiều trong hành chính/kỹ thuật và miêu tả không gian Ví dụ: Hồ sơ để chồng chéo trên bàn làm việc. |
| xếp chồng | trung tính, mức độ nhẹ hơn, thiên về hành động sắp đặt cùng hướng Ví dụ: Hồ sơ được xếp chồng lên bàn. |
| chồng chất | trung tính→mạnh, nhấn mạnh số lượng/tầng lớp dày Ví dụ: Khó khăn chồng chất sau dịch. |
| xếp gọn | trung tính, nhấn mạnh trật tự, không đè chéo Ví dụ: Hồ sơ đã được xếp gọn trong tủ. |
| tách rời | trung tính, diễn tả tháo bỏ trạng thái chồng lên nhau Ví dụ: Các lớp bản đồ được tách rời để kiểm tra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự trùng lặp, không rõ ràng trong quy định, kế hoạch hoặc thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phức tạp, rối rắm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong mô tả các hiện tượng vật lý hoặc cấu trúc phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lộn xộn, phức tạp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không rõ ràng, trùng lặp.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự rõ ràng, mạch lạc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần phê phán hoặc chỉ ra vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chồng chất" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "xếp chồng" ở chỗ "chồng chéo" không có trật tự.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các lớp giấy chồng chéo lên nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng, có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





