Chổi rễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chổi sể (dùng để quét).
Ví dụ: Anh cầm chổi rễ quét sạch bậc thềm.
Nghĩa: Chổi sể (dùng để quét).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba đưa cho con cái chổi rễ để quét sân trước nhà.
  • Bà nội cầm chổi rễ quét lá rụng ở hiên.
  • Con dùng chổi rễ quét sạch góc lớp sau giờ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bảo mình lấy chổi rễ ra sân, quét một lượt cho bớt bụi.
  • Tiếng chổi rễ sột soạt trên nền gạch nghe rất gần gũi mỗi chiều.
  • Ở quê, người ta vẫn thích chổi rễ vì quét lá khô rất gọn.
3
Người trưởng thành
  • Anh cầm chổi rễ quét sạch bậc thềm.
  • Tiếng chổi rễ kéo qua sân, nghe như một nhịp thở của ngôi nhà cũ.
  • Cái chổi rễ dựng ở góc bếp, mộc mạc mà bền bỉ hơn nhiều thứ mua vội.
  • Mỗi sáng sớm, tôi đưa chổi rễ lùa qua nền xi măng, thấy ngày mới như được dọn dẹp trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chổi sể (dùng để quét).
Từ đồng nghĩa:
chổi sể chổi sậy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chổi rễ Trung tính, thông dụng; vật dụng gia đình/đường phố Ví dụ: Anh cầm chổi rễ quét sạch bậc thềm.
chổi sể Trung tính; hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cô lao công cầm chổi sể quét sân.
chổi sậy Khẩu ngữ địa phương; gần nghĩa, dùng rộng ở sinh hoạt thường ngày Ví dụ: Bà cụ cầm chổi sậy quét hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, bình dị, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc quét dọn trong gia đình hoặc các không gian nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường được dùng ở các vùng nông thôn hoặc trong ngữ cảnh truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại chổi khác như chổi lông gà, chổi nhựa.
  • Khác biệt với "chổi lông gà" ở chất liệu và công dụng cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động dọn dẹp như "quét", "dọn".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chổi" và "rễ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cái chổi rễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, cái), tính từ (mới, cũ) và động từ (quét, dùng).
chổi sể quét lau cọ giẻ khăn bàn chải rác bụi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...