Chợ xanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chợ tạm, thường bán các loại rau quả.
Ví dụ:
Tôi ghé chợ xanh gần ngõ để mua ít rau cho bữa tối.
Nghĩa: Chợ tạm, thường bán các loại rau quả.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dắt em ra chợ xanh mua bó rau muống tươi.
- Sáng sớm, chợ xanh mở, cô bán hàng bày rổ cà chua đỏ.
- Em thích đi chợ xanh vì có nhiều quả chuối chín thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường đến trường, mình thấy chợ xanh ven đường nhộn nhịp người mua rau.
- Bà ngoại bảo chiều mát chợ xanh mới đông, rau vừa cắt về còn đọng sương.
- Những mẹt rau ở chợ xanh rực màu, nhìn là biết hàng vừa từ vườn ra.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé chợ xanh gần ngõ để mua ít rau cho bữa tối.
- Chợ xanh thường mọc lên theo mùa, sáng ồn ào mà trưa đã vãn hết người.
- Tôi quen cô bán rau ở chợ xanh; mớ cải cô buộc gọn, thơm mùi đất mới.
- Giữa phố thị, chợ xanh là góc thở của vườn tược, nơi bàn tay nhà nông còn ấm hơi sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chợ tạm, thường bán các loại rau quả.
Từ đồng nghĩa:
chợ cóc chợ tạm
Từ trái nghĩa:
chợ chính siêu thị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chợ xanh | Trung tính, khẩu ngữ–địa phương; sắc thái thông tục, không trang trọng. Ví dụ: Tôi ghé chợ xanh gần ngõ để mua ít rau cho bữa tối. |
| chợ cóc | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương, phổ biến đô thị. Ví dụ: Sáng nào ở đầu ngõ cũng có chợ cóc bán rau. |
| chợ tạm | Trung tính, hành chính–báo chí; mức độ tương đương, bao quát. Ví dụ: Phường sẽ sắp xếp lại các chợ tạm ven đường. |
| chợ chính | Trung tính; đối lập về tính quy củ, quy hoạch. Ví dụ: Người dân được khuyến khích mua bán tại chợ chính. |
| siêu thị | Trung tính–hiện đại; đối lập về hình thức tổ chức, vệ sinh, quy chuẩn. Ví dụ: Rau quả đã chuyển vào siêu thị thay vì chợ xanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi mua sắm rau quả hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về đời sống hoặc kinh tế địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khu chợ nhỏ, tạm thời, chủ yếu bán rau quả.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương, không phổ biến ở các thành phố lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chợ khác như chợ đầu mối, chợ truyền thống.
- Không nên dùng để chỉ các siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi.
- Chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ xanh đông đúc", "chợ xanh gần nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đông đúc, nhộn nhịp), động từ (mở, họp), và các danh từ khác (người bán, rau quả).






Danh sách bình luận