Chò hỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chồm chỗm.
Ví dụ:
Sợi tóc bạc chò hỏ ngay trước trán, không cách nào giấu được.
Nghĩa: Chồm chỗm.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đỉnh đầu cậu bé chò hỏ một cái tóc mái.
- Hòn đá chò hỏ giữa bãi cỏ sau trường.
- Mặt nước phẳng, chỉ có mấy cọng cỏ chò hỏ lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mái nhà cũ chò hỏ giữa vườn cau, nhìn xa như cái lưng rùa.
- Sau cơn lũ, vài gốc tre còn chò hỏ khỏi mặt bùn, khẳng khiu mà bền bỉ.
- Một ý nghĩ bỗng chò hỏ trong đầu, làm tôi muốn bật cười.
3
Người trưởng thành
- Sợi tóc bạc chò hỏ ngay trước trán, không cách nào giấu được.
- Những mảnh ký ức tưởng trôi xa lại chò hỏ lên mỗi khi ngang qua con ngõ cũ.
- Giữa bãi sa thạch phẳng lì, tảng đá chò hỏ như một dấu chấm than của đất.
- Nỗi lo chò hỏ trong mắt anh, dù lời nói vẫn cố giữ bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chồm chỗm.
Từ đồng nghĩa:
chồm chỗm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chò hỏ | Trung tính, miêu tả tư thế ngồi không vững, tạm thời, thường mang sắc thái hơi bất tiện hoặc không thoải mái. Ví dụ: Sợi tóc bạc chò hỏ ngay trước trán, không cách nào giấu được. |
| chồm chỗm | Trung tính, miêu tả tư thế ngồi không vững, tạm thời. Ví dụ: Anh ta ngồi chồm chỗm trên ghế đẩu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học dân gian hoặc các tác phẩm văn học miêu tả sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sinh động, gần gũi, thường mang tính miêu tả cụ thể.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, cụ thể trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng khác về sắc thái.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chò hỏ", "hơi chò hỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận