Cho hay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận có tính chất chân lí ở đời rút ra từ những điều đã nói đến; thế mới biết rằng.
Ví dụ:
Anh ấy giữ lời hứa dù gặp khó, cho hay chữ tín là nền của quan hệ.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận có tính chất chân lí ở đời rút ra từ những điều đã nói đến; thế mới biết rằng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chăm chỉ suốt năm, cho hay cố gắng sẽ mang lại kết quả.
- Cây lớn lên khỏe, cho hay đất vườn mình màu mỡ.
- Em bé cười rất tươi, cho hay ai cũng thích được yêu thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn nhóm bạn gắn kết qua bao lần cãi vã, cho hay tình bạn bền là nhờ biết lắng nghe.
- Bài kiểm tra khó nhưng làm được vì ôn tập đều, cho hay chuẩn bị kỹ luôn có ích.
- Thầy sửa một lỗi nhỏ mà điểm thay đổi nhiều, cho hay chi tiết cũng quyết định thành công.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ lời hứa dù gặp khó, cho hay chữ tín là nền của quan hệ.
- Qua những lần thất bại rồi đứng dậy, cho hay bản lĩnh được rèn từ va vấp.
- Thấy người ta giúp nhau lúc hoạn nạn, cho hay lòng tốt không đợi điều kiện.
- Nghe một câu nói thẳng mà êm tai, cho hay sự thật có thể dịu dàng nếu nói đúng cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất suy ngẫm, triết lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các tác phẩm có phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chiêm nghiệm, suy ngẫm về cuộc sống.
- Phong cách trang trọng, mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một kết luận mang tính chân lý hoặc bài học cuộc sống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thích hợp trong các bài viết có tính chất suy ngẫm, triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Không nên lạm dụng trong văn bản hiện đại để tránh cảm giác lỗi thời.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, dùng để dẫn dắt một kết luận hoặc nhận định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cho hay" là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm từ biểu thị kết luận, ví dụ: "Cho hay, cuộc sống không dễ dàng như ta tưởng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ kết luận hoặc nhận định, có thể kết hợp với các từ chỉ sự thật, chân lý.






Danh sách bình luận