Chinh phu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông đi đánh trận thời phong kiến.
Ví dụ: Chinh phu rời làng trong tiếng khóc nghẹn của người vợ trẻ.
Nghĩa: Người đàn ông đi đánh trận thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai, chinh phu lên đường ra trận, làng tiễn anh ở đầu bến.
  • Cô vợ trẻ đứng nhìn theo bóng chinh phu khuất dần sau rặng tre.
  • Lá cờ đỏ tung bay khi chinh phu bước qua cổng làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống thúc quân vang lên, chinh phu siết chặt thanh gươm trên yên ngựa.
  • Bức tranh cổ vẽ cảnh chinh phu quay lưng, áo giáp loang nắng chiều.
  • Bà mẹ dúi vào tay chinh phu chiếc bùa nhỏ, dặn giữ bình an giữa chốn binh đao.
3
Người trưởng thành
  • Chinh phu rời làng trong tiếng khóc nghẹn của người vợ trẻ.
  • Ngày anh khoác giáp đi xa, lời thề bên bến sông theo chinh phu suốt dặm trường.
  • Giữa lằn ranh sống chết, chinh phu hiểu rằng chiến thắng đôi khi không cứu nổi một mái nhà.
  • Tin thắng trận về muộn, chỉ bóng chinh phu còn lại trong câu hát ai oán của người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông đi đánh trận thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
chinh nhân
Từ Cách sử dụng
chinh phu Văn chương, cổ xưa, gợi cảm giác chia ly, mong đợi. Ví dụ: Chinh phu rời làng trong tiếng khóc nghẹn của người vợ trẻ.
chinh nhân Văn chương, cổ xưa, trung tính, dùng để chỉ người đàn ông đi đánh trận. Ví dụ: Nàng chờ đợi chinh nhân trở về sau bao năm xa cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ về quá khứ.
  • Thuộc phong cách văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo không khí thời phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Khác biệt với "chiến binh" ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử phong kiến.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chinh phu dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, kiên cường) hoặc động từ (trở về, ra trận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...