Chí nguyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều hằng mong mỏi đạt được.
Ví dụ:
Tôi giữ vững chí nguyện phụng sự nơi mình sống.
Nghĩa: Điều hằng mong mỏi đạt được.
1
Học sinh tiểu học
- Em ôm ấp chí nguyện trở thành bác sĩ để chữa bệnh cho mọi người.
- Bạn Mai giữ chí nguyện học giỏi để giúp đỡ bố mẹ đỡ vất vả.
- Chí nguyện của lớp em là trồng nhiều cây cho sân trường xanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nuôi chí nguyện theo ngành công nghệ để tạo ra ứng dụng có ích cho cộng đồng.
- Từ khi tham gia câu lạc bộ sách, mình có thêm chí nguyện viết một cuốn truyện tử tế dành cho thiếu nhi.
- Nhìn đội tuyển quốc gia thi đấu, mình củng cố chí nguyện rèn luyện mỗi ngày để chạm đến ước mơ thể thao.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ vững chí nguyện phụng sự nơi mình sống.
- Qua nhiều lần vấp ngã, chí nguyện ban đầu không còn là lời hứa hẹn mà trở thành kim chỉ nam cho hành động.
- Có những đêm rất dài, tôi tự hỏi liệu chí nguyện tuổi trẻ có đủ lửa để thắp sáng những ngày u tối.
- Giữa muôn nẻo mưu sinh, ai còn giữ được chí nguyện thì lòng bớt chênh vênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều hằng mong mỏi đạt được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chí nguyện | Thể hiện một ước muốn, mục tiêu cao cả, bền bỉ, thường mang tính lý tưởng hoặc định hướng cuộc đời. Ví dụ: Tôi giữ vững chí nguyện phụng sự nơi mình sống. |
| nguyện vọng | Trung tính, trang trọng, chỉ ước muốn, mong mỏi sâu sắc. Ví dụ: Nguyện vọng lớn nhất của anh là cống hiến cho quê hương. |
| khát vọng | Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, chỉ mong muốn mãnh liệt, cao đẹp. Ví dụ: Khát vọng tự do đã thôi thúc họ đấu tranh không ngừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả mục tiêu, lý tưởng trong các bài viết về định hướng cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện khát vọng, lý tưởng của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự quyết tâm và lý tưởng cao cả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mục tiêu hoặc lý tưởng lớn lao.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc kế hoạch để đạt được mục tiêu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyện vọng" nhưng "chí nguyện" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
- Không nên lạm dụng trong các văn bản không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chí nguyện của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, ví dụ: "chí nguyện cao cả", "theo đuổi chí nguyện".






Danh sách bình luận