Chí lý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức có lí, hết sức đúng.
Ví dụ: Giữ lời hứa trước rồi mới tính chuyện xa, câu nói ấy chí lý.
Nghĩa: Hết sức có lí, hết sức đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nói phải đội mũ khi ra nắng là chí lý.
  • Cô giáo dặn ôn bài mỗi ngày, nghe chí lý quá.
  • Mẹ bảo đi ngủ sớm để mai khỏe, nghe chí lý lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đề nghị chia việc theo sở trường, nghe chí lý và công bằng.
  • Thầy phân tích: đọc kỹ đề rồi mới làm, lời khuyên ấy chí lý khỏi bàn.
  • Nhóm quyết định luyện tập ít nhưng đều, kế hoạch đó khá chí lý cho lịch học bận rộn.
3
Người trưởng thành
  • Giữ lời hứa trước rồi mới tính chuyện xa, câu nói ấy chí lý.
  • Anh bạn bảo: đừng chạy theo mọi xu hướng, chọn cái hợp mình thôi—nghe chí lý đến ngẫm mà gật.
  • Cô ấy phân tích chi phí và rủi ro rất rành mạch; kết luận thì chí lý, khó bắt bẻ.
  • Trong lúc nóng giận, một lời nhắc “im lặng cũng là lựa chọn” vang lên thật chí lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tán thành hoặc công nhận ý kiến của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh sự đúng đắn của một quan điểm hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ và tán thưởng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng ý hoặc khen ngợi một ý kiến.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đúng đắn" hoặc "hợp lý" trong văn viết.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của sự đồng tình.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để nhận xét hoặc đánh giá.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói chí lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "ý kiến chí lý", "phát biểu chí lý".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...