Chí ít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mức độ đạt được) ít nhất.
Ví dụ: Tôi không hứa nhiều, chí ít là sẽ đúng hẹn.
Nghĩa: (Mức độ đạt được) ít nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Em phải ngủ chí ít tám tiếng mỗi đêm để khỏe.
  • Lỡ làm đổ sữa, con chí ít cũng lau bàn cho sạch.
  • Trời mưa to, chúng ta chí ít cũng mặc áo mưa rồi hãy ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình cần chí ít có phần mở bài và kết luận rõ ràng.
  • Đi muộn thì chí ít cũng nhắn một tin báo cô.
  • Không hiểu bài, chí ít em cũng nên hỏi bạn hoặc thầy cô.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không hứa nhiều, chí ít là sẽ đúng hẹn.
  • Không thể thay đổi quá khứ, nhưng chí ít ta có thể lựa chọn cách đi tiếp.
  • Nếu dự án chưa thể bứt phá, chí ít hãy giữ uy tín với khách hàng.
  • Mệt mỏi quá thì chí ít cũng dành cho mình một buổi tối yên tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mức độ đạt được) ít nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhiều nhất tối đa
Từ Cách sử dụng
chí ít Trung tính, chỉ mức độ tối thiểu cần đạt được hoặc đã đạt được. Ví dụ: Tôi không hứa nhiều, chí ít là sẽ đúng hẹn.
ít nhất Trung tính, chỉ mức độ tối thiểu, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bạn cần ít nhất 30 phút để hoàn thành bài tập này.
tối thiểu Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hoặc quy định. Ví dụ: Mức lương tối thiểu đã được điều chỉnh.
nhiều nhất Trung tính, chỉ mức độ tối đa, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bạn chỉ có thể mang nhiều nhất 2 kiện hành lý.
tối đa Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hoặc quy định. Ví dụ: Dung lượng tối đa của ổ đĩa là 1TB.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tối thiểu cần đạt được trong một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt yêu cầu tối thiểu hoặc mức độ cần thiết trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức độ tối thiểu trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh về mức độ tối thiểu cần đạt được.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yêu cầu tối thiểu trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh mức độ tối thiểu.
  • Thường dùng trong các câu có tính chất yêu cầu hoặc đề xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "ít nhất" hoặc "tối thiểu".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ chỉ mức độ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ khác để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chí ít cũng phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ mức độ khác như "cũng", "phải".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...