Chỉ dụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ và dụ; những điều vua truyền xuống và ra lệnh bằng văn bản (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà vua ban một chỉ dụ ngắn gọn, dẹp bỏ thứ thuế vô lý.
Nghĩa: Chỉ và dụ; những điều vua truyền xuống và ra lệnh bằng văn bản (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ban chỉ dụ cho cả nước biết ngày lễ hội.
- Sứ giả đọc chỉ dụ giữa sân đình.
- Trong sách sử, em thấy chỉ dụ được viết rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình gửi chỉ dụ yêu cầu các làng tu sửa đê điều trước mùa lũ.
- Khi chỉ dụ được ban, các quan phải lập tức thi hành, không được chậm trễ.
- Nhân vật trong truyện băn khoăn giữa lòng trung thành và một chỉ dụ nghiêm khắc.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua ban một chỉ dụ ngắn gọn, dẹp bỏ thứ thuế vô lý.
- Có chỉ dụ, quyền lực của ngai vàng hiện lên rõ ràng hơn bất cứ lời hô hào nào.
- Nhiều chỉ dụ xưa ghi dấu cách triều đại xử lý loạn lạc, như một bản đồ quyền lực.
- Đọc lại chỉ dụ cuối cùng của vị vua ấy, ta hiểu ông đang chọn hòa bình thay cho hiếu chiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ và dụ; những điều vua truyền xuống và ra lệnh bằng văn bản (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỉ dụ | Trang trọng, cổ xưa, dùng trong ngữ cảnh triều đình, chỉ mệnh lệnh của vua. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhà vua ban một chỉ dụ ngắn gọn, dẹp bỏ thứ thuế vô lý. |
| chiếu | Trang trọng, cổ xưa, chỉ dùng cho vua chúa, mang tính ra lệnh, công bố rộng rãi. Ví dụ: Vua ban chiếu chỉ xuống khắp thiên hạ. |
| sắc | Trang trọng, cổ xưa, chỉ dùng cho vua chúa, thường liên quan đến phong thưởng, bổ nhiệm hoặc lệnh cụ thể. Ví dụ: Triều đình ban sắc phong cho vị quan có công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uy quyền, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh cổ xưa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệnh lệnh khác như "chỉ thị" hay "lệnh" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn "chỉ" và "dụ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỉ dụ của vua", "những chỉ dụ quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các, những), tính từ (quan trọng, mới), và động từ (ban, nhận).





