Chí công vô tư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tư tưởng, đạo đức) hoàn toàn vì lợi ích chung, không vì lợi ích riêng.
Ví dụ:
Anh ấy xử việc chí công vô tư, không để tư lợi chen vào.
Nghĩa: (Tư tưởng, đạo đức) hoàn toàn vì lợi ích chung, không vì lợi ích riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiệu trưởng xử lý việc công một cách chí công vô tư, không thiên vị bạn nào.
- Bạn lớp trưởng chia phần quà chí công vô tư, ai cũng nhận như nhau.
- Cô giám khảo chấm bài chí công vô tư, chỉ nhìn vào bài làm, không nhìn tên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài thổi còi chí công vô tư nên trận đấu diễn ra công bằng và sôi nổi.
- Bạn bí thư lớp giải quyết mâu thuẫn chí công vô tư, đặt lợi ích của tập thể lên trước tình cảm riêng.
- Người chấm thi làm việc chí công vô tư, bảo vệ sự công bằng cho mọi thí sinh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xử việc chí công vô tư, không để tư lợi chen vào.
- Giữ được thái độ chí công vô tư trước chuyện của cơ quan là điều không dễ, nhưng đáng tin cậy nhất.
- Một nhà báo chí công vô tư sẽ viết vì sự thật, không vì ân huệ hay áp lực.
- Trong quản trị, chí công vô tư không chỉ là phẩm chất đạo đức mà còn là nền tảng của niềm tin công chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về đạo đức hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất của một cá nhân hoặc tổ chức trong các bài viết về đạo đức, quản lý công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật có phẩm chất cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi lên cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất này.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị của một cá nhân hay tổ chức.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến đạo đức.
- Thường dùng trong các bài viết hoặc phát biểu về đạo đức, quản lý công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công bằng" nhưng "chí công vô tư" nhấn mạnh hơn về sự không thiên vị.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người lãnh đạo chí công vô tư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người", "lãnh đạo".






Danh sách bình luận