Chết hụt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tưởng chết mà may không hề gì.
Ví dụ: Anh bảo tối qua anh chết hụt vì xe tải ép sát lề.
Nghĩa: Tưởng chết mà may không hề gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam suýt ngạt nước nhưng được chú cứu, nên chỉ là chết hụt.
  • Chiếc xe trượt bánh, em hoảng sợ, tưởng chết hụt mà không sao.
  • Tia sét đánh gần nhà, cả nhà run rẩy, nghĩ mình chết hụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trượt chân ở mép cầu, nó bám kịp lan can và thở phào vì chết hụt.
  • Sau cú phanh gấp giữa đêm mưa, tụi mình nhìn nhau, cười run vì vừa chết hụt.
  • Đau bụng dữ dội trên đường leo núi, cậu ấy nghĩ mình chết hụt, may bạn bè giúp kịp.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo tối qua anh chết hụt vì xe tải ép sát lề.
  • Qua cơn bạo bệnh, chị hiểu rõ cảm giác chết hụt: ranh giới sống còn mỏng như sợi khói.
  • Con thuyền va đá ngầm rồi thoát, lũ ngư dân ngồi lặng, kể chuyện mình vừa chết hụt như một phép thử số phận.
  • Đứng dậy sau vụ nổ bình gas, tôi thấy tay còn run, biết mình đã chết hụt và còn nhiều điều phải làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tưởng chết mà may không hề gì.
Từ đồng nghĩa:
thoát chết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chết hụt Diễn tả một trải nghiệm cận kề cái chết nhưng may mắn thoát nạn, thường mang cảm giác bất ngờ, sợ hãi và nhẹ nhõm. Ví dụ: Anh bảo tối qua anh chết hụt vì xe tải ép sát lề.
thoát chết Trung tính, diễn tả việc thoát khỏi cái chết trong gang tấc, thường do may mắn hoặc nỗ lực. Ví dụ: Anh ấy vừa thoát chết trong vụ tai nạn giao thông thảm khốc.
chết Trung tính, trực tiếp, diễn tả sự chấm dứt sự sống. Ví dụ: Nhiều người đã chết trong trận động đất kinh hoàng đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại những trải nghiệm nguy hiểm nhưng may mắn thoát nạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất kể chuyện hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự may mắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hồi hộp, căng thẳng nhưng kết thúc bằng sự nhẹ nhõm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất kể chuyện hoặc chia sẻ cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn trong tình huống nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện cá nhân hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nguy hiểm khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống không có yếu tố nguy hiểm thực sự.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các chi tiết cụ thể về tình huống đã trải qua.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suýt chết hụt", "đã chết hụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (suýt, gần như) hoặc các từ chỉ thời gian (đã, từng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...