Cheo chéo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem chéo (láy).
Ví dụ: Anh treo chiếc khăn cheo chéo trên ghế, nhìn rất tùy ý.
Nghĩa: xem chéo (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Dây ruy băng buộc cheo chéo trên hộp quà.
  • Bạn ấy đeo túi cheo chéo qua vai.
  • Mấy chiếc diều bay, đuôi vẽ thành vệt cheo chéo trên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng xiên qua cửa, đổ những vạch cheo chéo lên sàn lớp học.
  • Trên bản đồ, các tuyến đường sắt kẻ cheo chéo như mạng nhện.
  • Cô ấy vắt khăn choàng cheo chéo, trông vừa gọn vừa ấm.
3
Người trưởng thành
  • Anh treo chiếc khăn cheo chéo trên ghế, nhìn rất tùy ý.
  • Những sợi dây điện giăng cheo chéo qua con ngõ, tạo cảm giác vừa chật vừa thân thuộc.
  • Trong tranh, nét bút đi cheo chéo, làm bề mặt bức tường như rung lên.
  • Các dòng người cắt cheo chéo nhau ở ngã tư, ai cũng vội mà vẫn giữ nhịp riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, có phần tinh nghịch.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chéo" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng cheo chéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "kêu cheo chéo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...