Chế tài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biện pháp cưỡng chế nhà nước có thể áp dụng nhằm đảm bảo việc thực hiện các quy định của pháp luật.
Ví dụ:
Vi phạm pháp luật sẽ bị áp dụng chế tài.
Nghĩa: Biện pháp cưỡng chế nhà nước có thể áp dụng nhằm đảm bảo việc thực hiện các quy định của pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Luật có chế tài để ai cũng phải tuân theo.
- Nếu xả rác bừa bãi, em có thể bị chế tài theo quy định.
- Nhờ có chế tài, người đi đường đội mũ bảo hiểm đầy đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà nước đặt ra chế tài để ngăn hành vi vi phạm pháp luật tái diễn.
- Khi doanh nghiệp không nộp thuế đúng hạn, chế tài sẽ được áp dụng theo luật.
- Chế tài là cái “hàng rào” buộc mọi người giữ kỷ cương xã hội.
3
Người trưởng thành
- Vi phạm pháp luật sẽ bị áp dụng chế tài.
- Không có chế tài đủ mạnh, quy định dễ trở thành lời nhắc lịch sự hơn là mệnh lệnh pháp lý.
- Doanh nghiệp cần hiểu rõ chế tài trong hợp đồng để phòng rủi ro tranh chấp.
- Chế tài chỉ phát huy tác dụng khi được thực thi công bằng và minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo, bài viết về pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các biện pháp pháp lý hoặc quản lý nhà nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật và quy định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "biện pháp" hoặc "hình phạt" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh pháp lý.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ biện pháp thông thường.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và quy định liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế tài nghiêm khắc", "chế tài hành chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm khắc, hành chính), động từ (áp dụng, thực hiện), và các danh từ khác (biện pháp, quy định).





