Chế độ sở hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức sở hữu đối với của cải vật chất, trước hết là đối với tư liệu sản xuất.
Ví dụ:
Chế độ sở hữu quy định ai nắm quyền với tư liệu sản xuất.
Nghĩa: Hình thức sở hữu đối với của cải vật chất, trước hết là đối với tư liệu sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
- Trong môn Lịch sử, cô nói mỗi nước có chế độ sở hữu khác nhau với ruộng đất và nhà máy.
- Bạn Nam hỏi: ở nước ta, đất đai thuộc chế độ sở hữu toàn dân do Nhà nước quản lí phải không?
- Tranh vẽ cho thấy chế độ sở hữu quyết định ai được dùng máy cày của hợp tác xã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế độ sở hữu định hình quan hệ giữa người lao động và nhà máy nơi họ làm việc.
- Khi chuyển đổi chế độ sở hữu, một xí nghiệp có thể từ thuộc Nhà nước sang thuộc tư nhân.
- Trong bài thảo luận, tụi mình so sánh chế độ sở hữu đất đai ở các thời kì lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Chế độ sở hữu quy định ai nắm quyền với tư liệu sản xuất.
- Thay đổi chế độ sở hữu thường kéo theo đổi thay trong cấu trúc giai cấp và cách phân phối lợi ích.
- Doanh nghiệp chỉ thật sự đổi mới khi chế độ sở hữu tạo động lực rõ ràng cho người góp vốn.
- Khi bàn về cải cách, điều căn bản là xác định chế độ sở hữu nào phù hợp với mục tiêu phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh tế, và tài liệu pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, luật pháp, và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến kinh tế, luật pháp, hoặc quản lý tài sản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến sở hữu như "quyền sở hữu".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ sở hữu tư nhân", "chế độ sở hữu công cộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "công cộng", "tư nhân"), động từ (như "thay đổi", "bảo vệ"), và các danh từ khác (như "tư liệu sản xuất").






Danh sách bình luận