Chế độ gia trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái tổ chức xã hội phong kiến trong đó người đứng đầu gia đình có uy quyền tuyệt đối so với các thành viên khác.
Ví dụ:
Chế độ gia trưởng trao toàn quyền gia đình cho người đứng đầu.
Nghĩa: Hình thái tổ chức xã hội phong kiến trong đó người đứng đầu gia đình có uy quyền tuyệt đối so với các thành viên khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chế độ gia trưởng, người cha quyết định mọi chuyện trong nhà.
- Cả nhà phải nghe lời một người duy nhất khi sống theo chế độ gia trưởng.
- Ở chế độ gia trưởng, con cái ít được nói ý kiến của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế độ gia trưởng đặt toàn bộ quyền lực gia đình vào tay người đứng đầu, thường là người cha.
- Khi chế độ gia trưởng chi phối, tiếng nói của phụ nữ bị thu hẹp trong sinh hoạt gia đình.
- Dưới ảnh hưởng của chế độ gia trưởng, quyết định chung thường xuất phát từ ý muốn của một người duy nhất.
3
Người trưởng thành
- Chế độ gia trưởng trao toàn quyền gia đình cho người đứng đầu.
- Trong không ít hồi ức về làng xưa, chế độ gia trưởng hiện lên như chiếc bóng dài phủ kín bữa cơm gia đình.
- Khi phân tích mâu thuẫn thế hệ, ta thấy dấu vết của chế độ gia trưởng còn neo lại trong nếp nghĩ và cách phân chia quyền lực.
- Thoát khỏi chế độ gia trưởng không chỉ là thay đổi người ra lệnh, mà là đổi cách lắng nghe trong gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu xã hội học, nhân học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống xã hội lịch sử hoặc trong nghiên cứu học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm về quyền lực gia đình hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "chế độ mẫu hệ"; cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội mà thuật ngữ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ gia trưởng này", "một chế độ gia trưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hà khắc"), động từ (như "duy trì"), hoặc các cụm từ chỉ thời gian (như "trong thời kỳ phong kiến").






Danh sách bình luận