Chế độ công hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về toàn xã hội hoặc thuộc về một tập thể; phân biệt với chế độ tư hữu.
Ví dụ:
Chế độ công hữu đặt tư liệu sản xuất dưới quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc tập thể.
Nghĩa: Chế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về toàn xã hội hoặc thuộc về một tập thể; phân biệt với chế độ tư hữu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chế độ công hữu, nhà máy thuộc về mọi người chứ không của riêng ai.
- Cánh đồng lúa do hợp tác xã quản lý là ví dụ của chế độ công hữu.
- Thư viện do làng cùng góp sức xây, ai cũng được dùng, thể hiện tinh thần công hữu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi chuyển sang chế độ công hữu, tài nguyên không còn là của cá nhân mà do cộng đồng quản lý.
- Chế độ công hữu hướng đến việc chia sẻ lợi ích sản xuất cho tập thể, tránh tập trung vào một chủ.
- Trong bài sử, thầy nói chế độ công hữu khác tư hữu ở chỗ quyền quyết định thuộc về cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Chế độ công hữu đặt tư liệu sản xuất dưới quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc tập thể.
- Trong tranh luận kinh tế, chế độ công hữu thường được nhắc đến như một cách phân phối quyền lực và lợi ích rộng hơn cho cộng đồng.
- Từ kinh nghiệm lịch sử, người ta vừa kỳ vọng vào bình đẳng của công hữu, vừa lo ngại về hiệu quả quản trị.
- Khi nói đến cải cách đất đai, câu hỏi về phạm vi công hữu hay tư hữu luôn chạm đến lợi ích thiết thân của nhiều nhóm xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, chính trị, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống kinh tế, chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chuyên môn cao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chế độ tư hữu" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ công hữu này", "chế độ công hữu của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "chế độ công hữu phát triển", "thực hiện chế độ công hữu".






Danh sách bình luận