Chạy việt dã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chạy trên các địa hình tự nhiên (một môn thể thao).
Ví dụ:
Tôi chạy việt dã vào mỗi sáng ở lối mòn ven sông.
Nghĩa: Chạy trên các địa hình tự nhiên (một môn thể thao).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em chạy việt dã quanh đồi cỏ.
- Bạn Nam tập chạy việt dã trên con đường đất sau trường.
- Cô giáo dạy chúng em khởi động rồi chạy việt dã trong công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn hẹn nhau chạy việt dã dọc bìa rừng để rèn sức bền.
- Bạn Lan chọn chạy việt dã trên đường mòn vì thích không khí thoáng đãng.
- Đội tuyển trường luyện chạy việt dã ở khu đồi để chuẩn bị giải phong trào.
3
Người trưởng thành
- Tôi chạy việt dã vào mỗi sáng ở lối mòn ven sông.
- Anh bảo chạy việt dã giúp đầu óc nhẹ hơn sau một ngày kẹt trong văn phòng.
- Mỗi mùa thu, chúng tôi rủ nhau chạy việt dã qua những triền đồi vàng lá.
- Cô ấy nói chạy việt dã là cách chạm vào nhịp thở của núi rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể thao ngoài trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, sức khỏe và các sự kiện thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu huấn luyện thể thao và y học thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự năng động, khỏe khoắn và tinh thần thể thao.
- Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là các cuộc thi chạy.
- Tránh dùng khi nói về các hoạt động chạy trong nhà hoặc trên máy chạy bộ.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức sự kiện thể thao hoặc các hoạt động rèn luyện sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hình thức chạy khác như chạy bộ thông thường.
- Khác biệt với "chạy marathon" ở chỗ địa hình và khoảng cách chạy.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạy việt dã nhanh", "chạy việt dã giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, chậm), danh từ chỉ người (vận động viên), hoặc cụm danh từ chỉ địa điểm (trên đồi, trong rừng).






Danh sách bình luận