Chẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Muộn, chậm.
Ví dụ:
Cuộc họp bắt đầu chẩy so với lịch.
2.
tính từ
Lâu, dài.
Nghĩa 1: Muộn, chậm.
1
Học sinh tiểu học
- Con đến lớp chẩy nên phải đứng ngoài chào cờ.
- Trời mưa nên xe buýt chạy chẩy, cả bến đợi lâu.
- Cậu bé làm bài chẩy, cô giáo phải nhắc khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hôm nay mạng chậm nên bài nộp trực tuyến bị chẩy hơn dự định.
- Cậu ấy phản hồi tin nhắn chẩy, làm cả nhóm sốt ruột.
- Tổ chức còn lúng túng nên khâu khai mạc diễn ra chẩy, ai cũng phải chờ.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp bắt đầu chẩy so với lịch.
- Dự án cứ chẩy từng mốc, và sự tin tưởng cũng mòn dần theo lịch trình.
- Anh ấy quyết định chẩy trong lời xin lỗi, để đối phương tự cảm thấy thời gian là một phần của câu trả lời.
- Ở phố lớn, nhịp sống nhanh đến mức chỉ một bước chẩy đã thành câu chuyện cả ngày.
Nghĩa 2: Lâu, dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Muộn, chậm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẩy | Trung tính, chỉ sự không đúng giờ hoặc tốc độ chậm. Ví dụ: Cuộc họp bắt đầu chẩy so với lịch. |
| muộn | Trung tính, chỉ thời gian không đúng hẹn hoặc sau thời điểm mong muốn. Ví dụ: Anh ấy đến muộn hơn mọi khi. |
| chậm | Trung tính, chỉ tốc độ không nhanh hoặc thời gian kéo dài hơn dự kiến. Ví dụ: Tàu chạy chậm vì gặp sự cố. |
| trễ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò, công việc, chỉ sự chậm trễ so với lịch trình. Ví dụ: Cuộc họp bị trễ mất 15 phút. |
| sớm | Trung tính, chỉ thời gian trước dự kiến hoặc trước thời điểm thông thường. Ví dụ: Cô ấy thường về nhà sớm. |
| nhanh | Trung tính, chỉ tốc độ cao hoặc thời gian diễn ra ngắn. Ví dụ: Xe chạy rất nhanh trên đường cao tốc. |
Nghĩa 2: Lâu, dài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẩy | Trung tính, chỉ khoảng thời gian hoặc độ dài kéo dài. Ví dụ: |
| lâu | Trung tính, chỉ khoảng thời gian kéo dài. Ví dụ: Chuyện này đã xảy ra lâu rồi. |
| dài | Trung tính, chỉ độ dài về không gian hoặc thời gian kéo dài. Ví dụ: Con đường này rất dài. |
| ngắn | Trung tính, chỉ độ dài về không gian hoặc thời gian không kéo dài. Ví dụ: Cuộc họp khá ngắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc khi trích dẫn văn bản cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "chảy" có nghĩa khác hoàn toàn.
- Khác biệt với từ "chậm" hay "lâu" ở chỗ mang sắc thái cổ điển.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chẩy", "quá chẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ thời gian.






Danh sách bình luận