Chất cháy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất rất dễ bén lửa và gây cháy (như phosphor, napalm, v.v.).
Ví dụ:
Kho này chứa nhiều chất cháy nên cần hệ thống phòng cháy nghiêm ngặt.
Nghĩa: Chất rất dễ bén lửa và gây cháy (như phosphor, napalm, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dặn không được nghịch các chất cháy vì chúng rất dễ bốc lửa.
- Xăng là chất cháy, nên phải để xa bếp lửa.
- Pháo hoa có chất cháy, vì vậy cô giáo bảo chúng mình chỉ được xem chứ không chạm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, giáo viên luôn khóa kỹ các chất cháy để tránh tai nạn.
- Bạn bảo vệ đổ cát lên vết tràn xăng vì đó là chất cháy có thể bốc lửa rất nhanh.
- Biển cảnh báo treo trước kho nhắc rằng nơi đây chứa chất cháy, không được dùng lửa hay hút thuốc.
3
Người trưởng thành
- Kho này chứa nhiều chất cháy nên cần hệ thống phòng cháy nghiêm ngặt.
- Chúng tôi phân loại rác nguy hại tách riêng các chất cháy để giảm rủi ro hỏa hoạn.
- Trong báo cáo, kỹ sư khuyến cáo thay dung môi vì nó là chất cháy có điểm chớp cháy thấp.
- Kinh nghiệm hiện trường cho thấy chỉ một tia lửa nhỏ cũng đủ kích hoạt các chất cháy phát tán trong không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an toàn cháy nổ, hóa học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn an toàn và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các vật liệu có khả năng gây cháy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc an toàn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại chất cụ thể như "phosphor" hoặc "napalm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chất dễ cháy"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chất cháy nguy hiểm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, dễ cháy), động từ (gây, phát), và lượng từ (một số, nhiều).





