Chập choạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mờ mờ tối, dở tối dở sáng (thường nói về lúc chiều tối).
Ví dụ: Chiều chập choạng, tôi vội thu quần áo.
2.
tính từ
Có những động tác không vững và không đều khi đi hoặc khi bay.
Ví dụ: Ông cụ say gió, đi chập choạng bên lề đường.
Nghĩa 1: Mờ mờ tối, dở tối dở sáng (thường nói về lúc chiều tối).
1
Học sinh tiểu học
  • Trời chập choạng, mẹ gọi em vào nhà.
  • Sân trường chập choạng, đom đóm chớp sáng.
  • Chiều chập choạng, bác bảo vệ đóng cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng chập choạng, tiếng chim cũng thưa dần.
  • Phố xá chập choạng, đèn đường lần lượt bật lên.
  • Trên bến sông chập choạng, mặt nước nhuộm một màu tím nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Chiều chập choạng, tôi vội thu quần áo.
  • Quán ven hồ chập choạng, ánh đèn vàng phủ lên mặt gỗ cũ.
  • Trong căn ngõ chập choạng, tiếng rao bánh mì nghe bỗng hiền.
  • Thành phố chập choạng, người ta đi nhanh hơn như để kịp một điều gì đó.
Nghĩa 2: Có những động tác không vững và không đều khi đi hoặc khi bay.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé tập đi chập choạng trên thảm.
  • Chim non chập choạng bay khỏi tổ.
  • Bạn Nam mệt nên bước đi chập choạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận sốt, cậu ấy đứng dậy còn bước chập choạng.
  • Con bướm mới nở chập choạng lượn quanh khóm hoa.
  • Bạn thủ môn lao ra bắt bóng, rồi lùi lại chập choạng vì mất đà.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ say gió, đi chập choạng bên lề đường.
  • Người vừa thức dậy sau ca trực, chân tay còn chập choạng như chưa kịp nhớ nhịp.
  • Cánh chim ướt mưa bay chập choạng trên nền trời xám.
  • Sau cú phanh gấp, tôi bước xuống xe mà đầu óc quay cuồng, thân người chập choạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mờ mờ tối, dở tối dở sáng (thường nói về lúc chiều tối).
Từ đồng nghĩa:
nhập nhoạng
Từ trái nghĩa:
rạng sáng
Từ Cách sử dụng
chập choạng Diễn tả trạng thái ánh sáng yếu ớt, nhập nhoạng vào lúc hoàng hôn, mang sắc thái trung tính, gợi hình ảnh. Ví dụ: Chiều chập choạng, tôi vội thu quần áo.
nhập nhoạng Trung tính, gợi hình ảnh, diễn tả trạng thái ánh sáng yếu ớt, không rõ ràng vào lúc chiều tối. Ví dụ: Trời nhập nhoạng, khó nhìn rõ mặt người.
rạng sáng Trung tính, diễn tả trạng thái ánh sáng bắt đầu xuất hiện vào buổi sáng sớm. Ví dụ: Trời rạng sáng, sương còn giăng mắc.
Nghĩa 2: Có những động tác không vững và không đều khi đi hoặc khi bay.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chập choạng Diễn tả hành động không ổn định, thiếu kiểm soát, thường do mệt mỏi, say xỉn hoặc mới tập đi/bay, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Ông cụ say gió, đi chập choạng bên lề đường.
loạng choạng Trung tính, diễn tả sự mất thăng bằng, không vững, có thể sắp ngã. Ví dụ: Người say rượu đi loạng choạng trên vỉa hè.
lảo đảo Trung tính, diễn tả sự mất thăng bằng, không vững, có thể sắp ngã. Ví dụ: Con chim non bay lảo đảo trước khi rơi.
chệnh choạng Trung tính, diễn tả sự không vững, không đều trong cử động, thường là bước đi. Ví dụ: Đứa bé mới tập đi chệnh choạng từng bước.
vững vàng Trung tính, diễn tả sự ổn định, chắc chắn trong tư thế hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy bước đi vững vàng trên con đường trơn trượt.
đều đặn Trung tính, diễn tả sự nhịp nhàng, không thay đổi trong cử động. Ví dụ: Cô ấy bước đi đều đặn, không hề vội vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời điểm trong ngày hoặc trạng thái của người/vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả cụ thể thời gian hoặc trạng thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mờ ảo, gợi cảm giác không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời điểm chuyển giao giữa ngày và đêm hoặc trạng thái không ổn định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo hình ảnh cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "hoàng hôn" hay "bình minh".
  • Khác biệt với "lờ mờ" ở chỗ "chập choạng" thường chỉ trạng thái chuyển tiếp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời chập choạng", "ánh sáng chập choạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc không gian như "trời", "ánh sáng"; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".