Bình minh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian hửng sáng trước khi mặt trời mọc.
Ví dụ:
Bình minh là khoảnh khắc trước khi mặt trời xuất hiện.
Nghĩa: Khoảng thời gian hửng sáng trước khi mặt trời mọc.
1
Học sinh tiểu học
- Bình minh lên, sân trường còn đẫm sương.
- Em dậy sớm ngắm bình minh sau vườn nhà.
- Chim hót vang khi bình minh vừa ló rạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng bừng sáng theo nhịp bước của bình minh.
- Bình minh nhẹ mở màn cho một ngày nhiều dự định.
- Sương tan dần, bình minh như tấm rèm sáng kéo lên bầu trời.
3
Người trưởng thành
- Bình minh là khoảnh khắc trước khi mặt trời xuất hiện.
- Trong tiếng gà gọi sáng, bình minh khơi dậy nhịp sống lặng im của đêm.
- Bình minh đặt lên mái phố một lớp ánh sáng mỏng, như lời hứa về ngày mới.
- Có những nỗi buồn chỉ dịu đi khi bình minh rót ánh hồng qua khung cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian hửng sáng trước khi mặt trời mọc.
Từ đồng nghĩa:
rạng đông hừng đông
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bình minh | Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng, gợi cảm giác khởi đầu mới. Ví dụ: Bình minh là khoảnh khắc trước khi mặt trời xuất hiện. |
| rạng đông | Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh sự xuất hiện của ánh sáng đầu tiên. Ví dụ: Tiếng gà gáy vang vọng khi rạng đông vừa hé. |
| hừng đông | Trung tính, thường dùng trong văn chương, gợi sự bừng sáng mạnh mẽ của buổi sớm. Ví dụ: Cả làng thức giấc khi hừng đông vừa ló dạng. |
| hoàng hôn | Trung tính, thường dùng trong văn chương, gợi cảm giác kết thúc, lãng mạn hoặc buồn. Ví dụ: Mặt trời lặn dần, nhuộm đỏ cả bầu trời hoàng hôn. |
| chạng vạng | Trung tính, gợi cảm giác nhập nhoạng, mờ ảo của buổi tối, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Đèn đường bắt đầu bật sáng khi chạng vạng buông xuống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời điểm bắt đầu một ngày mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong ngày hoặc mang ý nghĩa ẩn dụ về sự khởi đầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh lãng mạn, tươi mới, hoặc biểu tượng cho sự khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tươi sáng, lạc quan, thường gợi cảm giác hy vọng.
- Thích hợp trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc miêu tả thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc thời điểm sáng sớm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian nếu không có thêm thông tin cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bình minh" trong nghĩa ẩn dụ và nghĩa đen.
- Khác biệt với "hoàng hôn" là thời điểm cuối ngày, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
- Để sử dụng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bình minh rực rỡ", "bình minh trên biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, tươi đẹp), động từ (đón, chào), và giới từ (trên, vào).





