Chân gỗ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thông đồng với kẻ khác, chuyên giấu mặt, tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình (thường trong các việc mua bán, làm ăn).
Ví dụ:
Anh ta là chân gỗ trong thương vụ đó.
Nghĩa: Người thông đồng với kẻ khác, chuyên giấu mặt, tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình (thường trong các việc mua bán, làm ăn).
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia giả làm khách để khen hàng, hoá ra là chân gỗ của cửa hàng.
- Bạn đừng tin lời khen đó, đó chỉ là chân gỗ giúp người bán nói quá.
- Cô bán đồ gọi một chân gỗ đến giả vờ mua cho đông vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi giới thiệu sản phẩm, vài người đứng lên khen nức nở, nghe như chân gỗ được sắp đặt trước.
- Cậu ấy nghi ngờ người hỏi dồn dập không phải khách thật mà là chân gỗ của nhóm bán hàng.
- Trên mạng cũng có chân gỗ giả làm người dùng, bình luận dắt mũi người mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là chân gỗ trong thương vụ đó.
- Những tràng vỗ tay đúng lúc hé lộ bóng dáng chân gỗ đứng lẫn trong đám đông.
- Quán mới mở thuê chân gỗ ngồi kín bàn, tạo cảm giác lúc nào cũng đông khách.
- Không ít hội thảo bán hàng dựng chân gỗ để dẫn dắt đám đông mua theo hứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thông đồng với kẻ khác, chuyên giấu mặt, tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình (thường trong các việc mua bán, làm ăn).
Từ đồng nghĩa:
chim mồi cò mồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân gỗ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người đóng vai trò lừa gạt, dụ dỗ người khác trong các giao dịch hoặc âm mưu. Ví dụ: Anh ta là chân gỗ trong thương vụ đó. |
| chim mồi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người được dùng để dụ dỗ, lôi kéo người khác vào bẫy hoặc giao dịch không minh bạch. Ví dụ: Anh ta chỉ là chim mồi để lừa khách hàng ký hợp đồng. |
| cò mồi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong lĩnh vực mua bán, chỉ người chuyên dụ dỗ, lôi kéo khách hàng bằng thủ đoạn. Ví dụ: Mấy tay cò mồi cứ bám riết lấy khách du lịch để ép mua hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh hoặc khi nói về các mánh khóe trong mua bán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc lừa dối.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi không trung thực trong kinh doanh.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có sự nghi ngờ hoặc cần cảnh giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người trung gian, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "người môi giới" ở chỗ "chân gỗ" thường có ý tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý đồ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chân gỗ giỏi", "chân gỗ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ đặc điểm, ví dụ: "chân gỗ khéo léo", "làm chân gỗ".






Danh sách bình luận