Chan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho đẫm thức ăn nước vào bát cơm.
Ví dụ:
Anh chan nước thịt lên cơm rồi bắt đầu bữa tối.
2.
động từ
(hoặc tính từ; thường dùng ở dạng láy). Tràn đầy, lênh láng.
Ví dụ:
Mưa đổ chan khắp mái tôn xóm nhỏ.
Nghĩa 1: Cho đẫm thức ăn nước vào bát cơm.
1
Học sinh tiểu học
- Má chan canh vào bát cơm cho em dễ nuốt.
- Ba chan nước thịt lên cơm, thơm lừng cả bàn ăn.
- Chị chan nước cá kho vào cơm, hạt cơm bóng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chan thêm thìa nước sốt, bát cơm bỗng đậm đà hơn hẳn.
- Bạn ấy thích chan canh vào cơm để món ăn ấm và mềm.
- Quán cơm chan nước kho vừa tay, ăn vào thấy tròn vị.
3
Người trưởng thành
- Anh chan nước thịt lên cơm rồi bắt đầu bữa tối.
- Quán vỉa hè chan sốt đậm, khiến bát cơm dậy mùi và gợi nhớ quê nhà.
- Chị chủ quán chan vừa đủ, giữ cho hạt cơm tơi mà vẫn thấm vị.
- Có hôm mệt, tôi chỉ chan ít canh vào cơm, vậy mà thấy ấm lòng.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ; thường dùng ở dạng láy). Tràn đầy, lênh láng.
1
Học sinh tiểu học
- Sân ngập nước, mưa chan chan suốt buổi chiều.
- Nắng đổ chan hoà khắp sân trường.
- Mồ hôi chảy chan ra sau giờ đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa rơi chan chát, con phố như phủ màn nước.
- Tiếng ve vang lên chan hòa, bao trùm cả khoảng sân.
- Ánh trăng chan đầy sân thượng, dịu như tấm lụa.
3
Người trưởng thành
- Mưa đổ chan khắp mái tôn xóm nhỏ.
- Cơn mưa chan chan làm con đường loang loáng, lòng người cũng dịu xuống.
- Nỗi nhớ dâng chan, tràn cả vào những câu chữ chưa kịp viết.
- Trong đêm hè, gió thổi chan hòa mùi cỏ ướt, mát tới tận da thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho đẫm thức ăn nước vào bát cơm.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ; thường dùng ở dạng láy). Tràn đầy, lênh láng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chan | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy ắp, lan tỏa, thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Mưa đổ chan khắp mái tôn xóm nhỏ. |
| tràn đầy | Trung tính, diễn tả sự đầy ắp, tràn ra. Ví dụ: Niềm vui tràn đầy trong tim. |
| lênh láng | Trung tính, diễn tả sự lan rộng, đầy ắp chất lỏng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Nước mắt lênh láng trên má. |
| chan chứa | Văn chương, diễn tả sự đầy ắp, dạt dào (thường là cảm xúc). Ví dụ: Tình yêu chan chứa. |
| trống rỗng | Trung tính, diễn tả sự không có gì bên trong, hoặc cảm giác thiếu thốn. Ví dụ: Căn phòng trống rỗng không một bóng người. |
| cạn kiệt | Trung tính, diễn tả sự hết sạch, không còn gì. Ví dụ: Nguồn nước cạn kiệt sau hạn hán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thêm nước mắm, nước canh vào cơm hoặc món ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự tràn đầy, phong phú trong cảm xúc hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể tạo cảm giác ấm cúng, đầy đủ khi miêu tả bữa ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động thêm nước vào món ăn trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "rưới" trong một số trường hợp để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tràn" khi miêu tả sự đầy đủ, phong phú.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "đầy", "lênh láng" khi ở dạng láy.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chan nước", "chan canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước, canh) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).






Danh sách bình luận