Chân chỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thật thà, chất phác, không gian ngoan.
Ví dụ:
Anh ấy chân chỉ, hứa gì làm nấy.
Nghĩa: Thật thà, chất phác, không gian ngoan.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân ấy rất chân chỉ, nói sao làm vậy.
- Bạn Lan chân chỉ, mượn bút xong là trả ngay.
- Ông nội sống chân chỉ, ai cũng tin bác ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn hàng xóm tính chân chỉ, làm việc gì cũng cẩn thận và rõ ràng.
- Trong lớp, Minh ít nói nhưng chân chỉ, không bao giờ nhận phần không phải của mình.
- Người thủ thư già chân chỉ, ghi chép gọn gàng như giữ gìn một thói quen đẹp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chân chỉ, hứa gì làm nấy.
- Sự chân chỉ của cô khiến lời nói có trọng lượng hơn mọi lời thề thốt.
- Ở quê, người chân chỉ không cần khoe, họ để thời gian chứng minh.
- Tôi quý những người chân chỉ: thẳng thắn, làm việc mộc mạc mà vững lòng người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thật thà, chất phác, không gian ngoan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân chỉ | Diễn tả tính cách thật thà, chất phác, không gian dối, thường mang sắc thái khen ngợi, tích cực. Ví dụ: Anh ấy chân chỉ, hứa gì làm nấy. |
| thật thà | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự ngay thẳng, không dối trá. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, nói gì làm nấy. |
| chất phác | Trung tính, thường dùng để chỉ người có vẻ ngoài giản dị, tính cách mộc mạc, không cầu kỳ. Ví dụ: Cô gái quê chất phác với nụ cười hiền hậu. |
| ngay thẳng | Trung tính, nhấn mạnh sự thẳng thắn, không quanh co, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn ngay thẳng trong mọi chuyện, không bao giờ nói dối. |
| trung thực | Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự thật lòng, không gian dối, đặc biệt trong lời nói và hành động. Ví dụ: Một nhân viên trung thực luôn được cấp trên tin tưởng. |
| mộc mạc | Trung tính, gợi cảm giác giản dị, tự nhiên, không kiểu cách, không giả tạo. Ví dụ: Lối sống mộc mạc của người dân vùng cao. |
| gian ngoan | Tiêu cực, chỉ sự ranh mãnh, lừa lọc, thường dùng cho người có ý đồ xấu. Ví dụ: Kẻ gian ngoan đã tìm cách lừa gạt mọi người. |
| xảo quyệt | Tiêu cực mạnh, chỉ sự tinh ranh, mưu mô, dùng thủ đoạn để đạt mục đích xấu. Ví dụ: Hắn ta nổi tiếng là kẻ xảo quyệt, không ai dám tin tưởng. |
| gian trá | Tiêu cực, chỉ sự dối trá, lừa lọc, không trung thực. Ví dụ: Những lời nói gian trá của anh ta đã bị vạch trần. |
| lươn lẹo | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ thái độ quanh co, né tránh sự thật, không thẳng thắn. Ví dụ: Đừng tin những lời lươn lẹo của hắn. |
| gian dối | Tiêu cực, chỉ sự không thật thà, có ý định lừa gạt. Ví dụ: Anh ta đã bị sa thải vì hành vi gian dối trong công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của ai đó, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách thật thà, chất phác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với tính cách của người khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về tính cách thật thà, chất phác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thật thà" hay "chất phác" nhưng "chân chỉ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".






Danh sách bình luận