Châm cứu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Châm kim hay đốt nóng ở các huyệt trên da để chữa bệnh theo đông y.
Ví dụ:
Tôi đi châm cứu để giảm đau thần kinh tọa.
Nghĩa: Châm kim hay đốt nóng ở các huyệt trên da để chữa bệnh theo đông y.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ đông y châm cứu cho bà ngoại để giảm đau lưng.
- Mẹ đưa bé đến phòng khám, thầy thuốc châm cứu rất nhẹ nhàng.
- Ông nội thấy đỡ nhức đầu sau khi được châm cứu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu mợ bảo châm cứu giúp máu lưu thông tốt hơn nên vai gáy đỡ cứng.
- Bạn mình kể lần đầu châm cứu hơi sợ, nhưng kim chỉ chích nhẹ như kiến cắn.
- Có người chọn châm cứu kèm xoa bóp để trị đau cổ do ngồi học lâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi châm cứu để giảm đau thần kinh tọa.
- Sau vài buổi châm cứu, giấc ngủ tôi sâu hơn, như cơ thể được mở nút thắt lâu ngày.
- Bà cụ ngồi yên, để thầy thuốc đặt từng mũi kim, hơi ấm của cứu lan dọc sống lưng.
- Anh chọn châm cứu như một cách lắng nghe cơ thể, thay vì chỉ uống thuốc giảm đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y học, nghiên cứu về y học cổ truyền và các bài báo về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học cổ truyền và các tài liệu hướng dẫn về phương pháp điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh y học.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phương pháp điều trị trong y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phương pháp điều trị khác nếu không nêu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bấm huyệt" ở cách thức thực hiện và mục đích điều trị.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ châm cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bác sĩ, thầy thuốc) và danh từ chỉ bệnh (bệnh nhân, đau lưng).





