Cay sè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem cay xèt. (Mắt) có cảm giác cay khó chịu, do thiếu ngủ hoặc bị khói xông.
Ví dụ: Khói thuốc phả qua khiến mắt tôi cay sè.
Nghĩa: xem cay xèt. (Mắt) có cảm giác cay khó chịu, do thiếu ngủ hoặc bị khói xông.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói nhang bay vào mắt làm em cay sè.
  • Em đứng gần bếp nên mắt cay sè.
  • Bạn thổi nến, khói bốc lên làm mắt tôi cay sè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió đưa khói rơm vào mặt, mắt tôi cay sè, phải chớp liên hồi.
  • Nhìn màn hình quá lâu, mắt bắt đầu cay sè và mỏi rát.
  • Vừa xịt nước hoa quá tay, tôi hắt hơi và mắt cay sè một lúc.
3
Người trưởng thành
  • Khói thuốc phả qua khiến mắt tôi cay sè.
  • Đêm thức trắng, mở laptop lên là mắt đã cay sè như báo động cơ thể cần nghỉ.
  • Đi qua con phố đầy bụi, mí mắt cay sè, tôi bỗng nhớ đồng quê có cơn mưa rửa trôi mọi bám bẩn.
  • Trong bếp lửa bập bùng, mùi hành phi làm mắt cay sè, nhưng bữa cơm lại đậm tình.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu ở mắt khi bị khói xông hoặc thiếu ngủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, không thoải mái.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác thực tế của mắt trong các tình huống đời thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cay xè" khi viết, cần chú ý chính tả.
  • Khác biệt với "cay xè" ở chỗ "cay sè" thường chỉ cảm giác ở mắt, không phải vị giác.
cay xèt cay xè cay xót rát nhức mỏi khô ngứa khói bụi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...