Cầy móc cua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầy lông thô, đuôi xù, thường ăn cua.
Ví dụ:
Cầy móc cua là loài thú nhỏ sống gần sông rạch.
Nghĩa: Cầy lông thô, đuôi xù, thường ăn cua.
1
Học sinh tiểu học
- Con cầy móc cua chạy dọc bờ sông tìm mồi.
- Lông nó thô và đuôi xù như cái chổi nhỏ.
- Buổi tối, cầy ra bãi cát để bắt cua ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầy móc cua hay rình ở mép nước, lắng nghe tiếng càng cua lách tách.
- Bộ lông thô và cái đuôi xù giúp nó lẫn vào đám cỏ ướt ven kênh.
- Khi thủy triều rút, nó mon men theo bãi bùn để đào cua.
3
Người trưởng thành
- Cầy móc cua là loài thú nhỏ sống gần sông rạch.
- Trong tiếng lạo xạo của bờ cỏ đêm, nó khẽ quẫy đuôi xù và trườn theo dấu càng cua.
- Bộ lông thô sẫm màu giữ lại mùi bùn non, như chiếc áo khoác của miền nước nổi.
- Gặp mùa cua nhiều, nó béo lên thấy rõ, bước đi cũng chậm rãi hơn.
Phân tích ngữ pháp
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cầy móc cua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "vài") và tính từ (như "lớn", "nhỏ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận