Cầu vượt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến.
Ví dụ:
Tôi lái xe lên cầu vượt để tránh giao lộ đông đúc.
Nghĩa: Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn chúng em đi bộ phải qua cầu vượt cho an toàn.
- Buổi sáng, xe cộ chạy êm trên cầu vượt, không bị chờ đèn đỏ bên dưới.
- Bố chở em đi học, rẽ lên cầu vượt để khỏi kẹt xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, tụi mình chọn lên cầu vượt để khỏi vòng vèo giữa dòng xe hỗn tạp.
- Từ trên cầu vượt, em nhìn thấy cả nút giao phía dưới như một tấm thảm ánh đèn.
- Trời mưa, xe nối nhau leo cầu vượt, tiếng máy rì rì át cả tiếng mưa rơi.
3
Người trưởng thành
- Tôi lái xe lên cầu vượt để tránh giao lộ đông đúc.
- Đứng trên cầu vượt lúc hoàng hôn, tôi thấy thành phố thở đều giữa những dòng xe không cắt ngang nhau.
- Cầu vượt mở ra một lối đi sạch sẽ cho giao thông, như đặt chiếc kẹp gọn gàng lên trang giấy lộn xộn của phố phường.
- Sáng thứ hai mà cầu vượt không kẹt, tôi bỗng tin ngày mới sẽ trôi thuận lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả vị trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo giao thông, quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kỹ thuật xây dựng, giao thông vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần mô tả cấu trúc giao thông cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ một loại cấu trúc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cầu" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các loại cầu khác như cầu treo, cầu phao.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu vượt lớn", "cầu vượt mới xây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, sửa), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận