Cầu tự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu xin trời phật cho sinh con trai để nối dõi, theo mê tín.
Ví dụ:
Anh ấy theo mẹ đến đền cầu tự, mong có con trai nối dõi.
Nghĩa: Cầu xin trời phật cho sinh con trai để nối dõi, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà đi chùa cầu tự, mong nhà có em bé trai.
- Mẹ kể có người sang đền cầu tự để sinh con nối dõi.
- Bà hàng xóm bảo họ lên núi cầu tự vì muốn có con trai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chú tin rằng lên phủ cầu tự sẽ giúp gia đình sớm có con trai.
- Ở làng em, có nhà làm lễ cầu tự, hy vọng có đứa con nối dõi tông đường.
- Cô hướng dẫn viên kể chuyện xưa: nhiều cặp vợ chồng đi chùa cầu tự vì muốn sinh con trai.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy theo mẹ đến đền cầu tự, mong có con trai nối dõi.
- Có người gom góp cả năm chỉ để một chuyến cầu tự, đặt trọn niềm tin vào lời khấn.
- Trong bữa rượu, họ bàn chuyện cầu tự như một lối níu kéo kỳ vọng về đứa con trai cho dòng họ.
- Chị bảo, chuyện cầu tự là lựa chọn riêng, nhưng tôi vẫn băn khoăn khi niềm tin ấy đặt nặng lên giới tính của đứa trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, con cái, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc trong các gia đình có truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các phong tục, tập quán hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh miêu tả đời sống truyền thống hoặc tín ngưỡng dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mong mỏi, hy vọng và đôi khi là sự tuyệt vọng của người cầu tự.
- Phong cách thường mang tính chất dân gian, truyền thống, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục, tập quán liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại, khoa học hoặc khi cần sự chính xác, khách quan.
- Thường gắn liền với các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến cầu nguyện thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cầu nguyện" ở chỗ "cầu tự" có mục đích cụ thể là sinh con trai.
- Người học cần chú ý đến sắc thái văn hóa và tín ngưỡng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu tự cho con trai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (trời, phật) và danh từ chỉ con cái (con trai).






Danh sách bình luận