Cầu truyền hình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức truyền hình tại chỗ cuộc giao lưu, đối thoại trực tiếp với nhau qua hệ thống camera gắn các địa điểm cách xa nhau.
Ví dụ:
Đài tổ chức cầu truyền hình kết nối các điểm cầu trên cả nước.
Nghĩa: Hình thức truyền hình tại chỗ cuộc giao lưu, đối thoại trực tiếp với nhau qua hệ thống camera gắn các địa điểm cách xa nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp hồi hộp xem cầu truyền hình nối sân trường với đảo Trường Sa.
- Tối nay có cầu truyền hình giữa Hà Nội và Đà Nẵng để chúc mừng đội bạn nhỏ.
- Ông ngoại bật tivi, bảo sắp có cầu truyền hình gặp gỡ các bác sĩ ở nhiều bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ cầu truyền hình, khán giả tại quảng trường có thể trò chuyện trực tiếp với nghệ sĩ ở đầu cầu trong Nam.
- Buổi cầu truyền hình về lịch sử giúp học sinh hai miền đặt câu hỏi cho nhà sử học ngay trên sóng.
- Trận chung kết được tổ chức theo dạng cầu truyền hình, kết nối sân vận động với trường em để cổ vũ.
3
Người trưởng thành
- Đài tổ chức cầu truyền hình kết nối các điểm cầu trên cả nước.
- Những cuộc cầu truyền hình tưởng chừng xa cách mà lại tạo cảm giác đang ngồi chung một phòng họp.
- Trong đêm quyên góp, cầu truyền hình đã gắn kết kiều bào ở nhiều nơi vào cùng một nhịp cảm xúc.
- Nhờ cầu truyền hình, diễn giả có thể đối thoại trực tiếp với khán giả ở nhiều thành phố mà không cần di chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về công nghệ truyền thông hoặc sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, công nghệ thông tin và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện truyền thông lớn hoặc các cuộc giao lưu trực tiếp qua truyền hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến truyền thông hoặc công nghệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hình thức truyền thông khác như hội nghị trực tuyến.
- Khác biệt với "hội nghị truyền hình" ở chỗ thường có quy mô lớn hơn và mang tính chất sự kiện.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cầu" và "truyền hình".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu truyền hình quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trực tiếp"), động từ (như "tổ chức"), và các danh từ khác (như "sự kiện").






Danh sách bình luận