Cầu thăng bằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài đóng chặt vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác trên đó.
Ví dụ:
Phòng tập có một cầu thăng bằng để luyện kỹ thuật và độ vững.
Nghĩa: Dụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài đóng chặt vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác trên đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dẫn cả lớp ra sân, chỉ cho chúng em chiếc cầu thăng bằng bằng gỗ.
- Bạn Lan bước lên cầu thăng bằng, dang tay đi chậm để khỏi rơi xuống.
- Sân trường mới lắp một cầu thăng bằng để chúng em tập giữ thăng bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cầu thăng bằng, cậu ấy nhón gót, giữ nhịp thở rồi lướt qua như một chú mèo.
- Huấn luyện viên dặn: lên cầu thăng bằng phải tập trung ánh mắt vào trước mặt để giữ thân người ổn định.
- Tiếng giày chạm gỗ vang khẽ khi cô bạn thực hiện động tác xoay người trên cầu thăng bằng.
3
Người trưởng thành
- Phòng tập có một cầu thăng bằng để luyện kỹ thuật và độ vững.
- Cứ bước lên cầu thăng bằng, tôi mới thấy cơ thể nói thật về những chỗ mình còn run.
- Những ngày tập trên cầu thăng bằng dạy tôi cách chậm lại, hít sâu và tin vào đôi chân.
- Dưới ánh đèn nhà thi đấu, vệt gỗ hẹp của cầu thăng bằng biến mọi động tác thành lời hứa về sự ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến thể dục thể thao hoặc giáo dục thể chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn thể dục dụng cụ và giáo trình thể dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên ngành thể dục thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn về các bài tập thể dục dụng cụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể dục thể thao.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các dụng cụ thể dục khác nếu không có hình ảnh minh họa.
- Khác biệt với "xà đơn" hay "xà kép" ở cấu trúc và mục đích sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của dụng cụ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu thăng bằng mới", "cầu thăng bằng dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, dài), động từ (sử dụng, lắp đặt) và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận