Cầu tàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình xây dựng ở bến cảng để tàu thuyền, sà lan, v.v. cập bến xếp dỡ hàng hoá hoặc để hành khách lên xuống.
Ví dụ:
Tàu cá trở về, cập cầu tàu lúc bình minh.
Nghĩa: Công trình xây dựng ở bến cảng để tàu thuyền, sà lan, v.v. cập bến xếp dỡ hàng hoá hoặc để hành khách lên xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em theo bố ra cầu tàu ngắm thuyền cập bến.
- Cô dặn chúng em đứng xa mép cầu tàu cho an toàn.
- Chiếc tàu du lịch hú còi rồi chậm rãi vào cầu tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió biển thổi mặn mòi trên cầu tàu khi chiếc phà vừa ghé bến.
- Tụi mình đứng ở cầu tàu nhìn công nhân bốc dỡ hàng lên xe.
- Hoàng chụp vội vài tấm hình lúc tàu neo sát cầu tàu để khách xuống.
3
Người trưởng thành
- Tàu cá trở về, cập cầu tàu lúc bình minh.
- Tiếng cần cẩu lách cách vang suốt dãy cầu tàu, hàng hóa lên bờ như một dòng chảy không nghỉ.
- Tôi ngồi tựa lan can cầu tàu, thấy biển ngày về của người đi biển có mùi dầu và gió.
- Qua bao năm, cầu tàu cũ vẫn là nơi hò hẹn của dân chài và những chuyến đi bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình xây dựng ở bến cảng để tàu thuyền, sà lan, v.v. cập bến xếp dỡ hàng hoá hoặc để hành khách lên xuống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu tàu | Trung tính, miêu tả công trình hạ tầng cảng biển. Ví dụ: Tàu cá trở về, cập cầu tàu lúc bình minh. |
| cầu cảng | Trung tính, dùng để chỉ công trình tương tự cầu tàu, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, kỹ thuật. Ví dụ: Cầu cảng mới được xây dựng để đón các tàu container lớn hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trừ khi nói về du lịch hoặc công việc liên quan đến cảng biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quy hoạch đô thị, giao thông vận tải hoặc kinh tế biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho câu chuyện liên quan đến biển hoặc hành trình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, xây dựng và quản lý cảng biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cơ sở hạ tầng cảng biển hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến vận tải biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc cảng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cầu tàu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bến tàu" nhưng "cầu tàu" chỉ phần xây dựng cụ thể để tàu cập bến.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu tàu lớn", "cầu tàu mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (xây dựng, sửa chữa) và lượng từ (một, nhiều).





