Cấu chí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấu véo nhau để trêu ghẹo, đùa nghịch.
Ví dụ: Anh trêu, cấu chí cô một cái rồi bỏ chạy.
Nghĩa: Cấu véo nhau để trêu ghẹo, đùa nghịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng Tí cấu chí bạn rồi cười khúc khích.
  • Em bé bị chị cấu chí nên kêu ối một tiếng rồi chạy trốn.
  • Bạn Lan cấu chí tay tôi để rủ chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lén cấu chí bạn ngồi cạnh để chọc cười trong giờ ra chơi.
  • Thằng Huy cứ cấu chí tôi dưới gầm bàn, làm tôi suýt bật cười.
  • Con bé tinh nghịch cấu chí em trai, coi như lời thách thức chạy đua.
3
Người trưởng thành
  • Anh trêu, cấu chí cô một cái rồi bỏ chạy.
  • Giữa đám bạn thân, có đứa hay cấu chí như cách phá băng chuyện trò.
  • Cô cấu chí cậu em họ, nửa đùa nửa nhắc rằng đừng có kiêu.
  • Tiếng cười bật ra sau cái cấu chí nhẹ, như gãi đúng chỗ ngứa của cuộc vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấu véo nhau để trêu ghẹo, đùa nghịch.
Từ đồng nghĩa:
cấu yêu cấu đùa
Từ Cách sử dụng
cấu chí Thân mật, nghịch ngợm, mang tính trêu chọc vui vẻ. Ví dụ: Anh trêu, cấu chí cô một cái rồi bỏ chạy.
cấu yêu Thân mật, biểu lộ tình cảm yêu mến, trêu chọc nhẹ nhàng. Ví dụ: Mẹ cấu yêu má con bé.
cấu đùa Khẩu ngữ, biểu thị sự nghịch ngợm, trêu chọc vui vẻ. Ví dụ: Anh em cấu đùa nhau suốt buổi chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống vui vẻ, thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, thân mật và không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường chỉ dùng trong các mối quan hệ gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cấu véo khác nhưng không mang tính đùa nghịch.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành động gây đau đớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cấu chí bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "nhẹ nhàng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...