Cáu bẳn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hay cáu một cách vô lí; bẳn tính.
Ví dụ:
Hôm nay anh ấy cáu bẳn vô cớ với mọi người.
Nghĩa: Hay cáu một cách vô lí; bẳn tính.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam hôm nay cáu bẳn, ai hỏi cũng gắt.
- Em bé mới ngủ dậy nên cáu bẳn, không chịu ăn sáng.
- Cô mèo bị ướt, nó cáu bẳn và quẫy đuôi liên tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả buổi sáng trời oi, cậu ấy cáu bẳn chỉ vì bạn lỡ chạm vào cặp sách.
- Thầy nhắc nhẹ mà bạn vẫn cáu bẳn, như thể mọi chuyện đều nhắm vào mình.
- Khi bài nhóm gặp trục trặc nhỏ, Lan cáu bẳn, quạu quọ với cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay anh ấy cáu bẳn vô cớ với mọi người.
- Thiếu ngủ kéo dài khiến cô cáu bẳn, chỉ một lời góp ý cũng làm cô nổi nóng.
- Anh biết mình đang cáu bẳn, nên chọn im lặng để cơn bực không lan sang người khác.
- Trong những ngày bế tắc, ta dễ cáu bẳn với đời, rồi mới thấy mình vô lí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay cáu một cách vô lí; bẳn tính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cáu bẳn | Diễn tả trạng thái thường xuyên khó chịu, dễ nổi nóng vô cớ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay anh ấy cáu bẳn vô cớ với mọi người. |
| cáu kỉnh | Diễn tả sự dễ nổi nóng, khó chịu một cách thường xuyên, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta hay cáu kỉnh mỗi khi đói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó khi họ dễ nổi nóng hoặc khó chịu vô cớ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý tạm thời của ai đó, đặc biệt khi họ dễ nổi nóng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tâm lý khác như "nóng nảy" hay "bực bội".
- "Cáu bẳn" thường chỉ trạng thái tạm thời, không phải là tính cách lâu dài.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cáu bẳn suốt ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "suốt ngày"), hoặc danh từ chỉ người (như "anh ấy").






Danh sách bình luận