Cậu ấm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ thời trước dùng để gọi con trai nhà quan.
Ví dụ:
Ông cụ bảo, ngày xưa nhà này từng có một cậu ấm nổi tiếng khắp huyện.
Nghĩa: Từ thời trước dùng để gọi con trai nhà quan.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta bảo đó là cậu ấm con quan trong làng.
- Cậu ấm đi qua, ai cũng cúi chào lễ phép.
- Bà cụ kể chuyện một cậu ấm rất ngoan và biết chào hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, cậu ấm quen được nuông chiều nên hơi kiêu căng.
- Cô giáo phân tích hình ảnh cậu ấm để nói về thân phận con quan thời trước.
- Bạn Minh đùa, nếu là cậu ấm chắc chẳng phải lo chuyện tiền học phí.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ bảo, ngày xưa nhà này từng có một cậu ấm nổi tiếng khắp huyện.
- Đằng sau vẻ bảnh bao của cậu ấm là cái bóng của gia thế và kỳ vọng dòng họ.
- Bữa tiệc toàn quan khách, cậu ấm xuất hiện như thể mọi thứ vốn thuộc về mình.
- Nhắc tới cậu ấm, người ta vừa nhớ nếp sống phong lưu vừa ngại cái thói quen được chiều chuộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ thời trước dùng để gọi con trai nhà quan.
Từ đồng nghĩa:
công tử thiếu gia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cậu ấm | Chỉ con trai nhà giàu có, quyền thế (thường mang hàm ý được nuông chiều, không phải lao động vất vả), dùng trong ngữ cảnh cũ hoặc mang tính hoài niệm/châm biếm nhẹ. Ví dụ: Ông cụ bảo, ngày xưa nhà này từng có một cậu ấm nổi tiếng khắp huyện. |
| công tử | trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cũ, đôi khi mang hàm ý được nuông chiều. Ví dụ: Vị công tử ấy chỉ biết ăn chơi, không màng đến việc học hành. |
| thiếu gia | trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cũ, đôi khi mang hàm ý được nuông chiều. Ví dụ: Thiếu gia nhà họ Trần nổi tiếng khắp vùng vì sự hào phóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm tái hiện xã hội phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và địa vị cao của người được gọi.
- Phong cách cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện hoặc nhấn mạnh bối cảnh xã hội phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa vị khác trong xã hội phong kiến.
- Không nên dùng để chỉ con trai trong gia đình hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cậu ấm nhà quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "cậu ấm thông minh", "cậu ấm đi học".





