Cắt cử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt đi làm việc gì.
Ví dụ:
Trưởng phòng cắt cử tôi xử lý hồ sơ khách hàng mới.
Nghĩa: Cắt đi làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cắt cử bạn Minh trực nhật hôm nay.
- Bố mẹ cắt cử anh trai trông em buổi chiều.
- Huấn luyện viên cắt cử Lan phát bóng mở đầu trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng cắt cử từng bạn phụ trách trang trí góc học tập.
- Câu lạc bộ cắt cử một nhóm đi hỗ trợ buổi hội thảo của trường.
- Đội trưởng cắt cử tôi liên hệ sân bãi cho buổi đá bóng.
3
Người trưởng thành
- Trưởng phòng cắt cử tôi xử lý hồ sơ khách hàng mới.
- Công ty cắt cử một nhóm sang chi nhánh miền Trung để khảo sát thị trường.
- Gia đình cắt cử chú Ba đứng ra lo việc giỗ chạp cho yên bề.
- Ban tổ chức cắt cử người trực điện thoại suốt chương trình để kịp phản hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt đi làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cắt cử | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, công việc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trưởng phòng cắt cử tôi xử lý hồ sơ khách hàng mới. |
| phân công | Trung tính, trang trọng, dùng trong công việc, tổ chức. Ví dụ: Giám đốc phân công anh ấy phụ trách dự án mới. |
| chỉ định | Trung tính, trang trọng, dùng khi lựa chọn một người cụ thể cho nhiệm vụ. Ví dụ: Hội đồng đã chỉ định một ủy ban đặc biệt để điều tra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự hoặc tổ chức công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định ai đó thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giao việc" hoặc "phân công".
- Thường dùng trong ngữ cảnh có tính tổ chức và quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân công" nhưng "cắt cử" thường mang tính chính thức hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắt cử ai đó làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận