Cập rập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gấp và vội.
Ví dụ:
Nhân viên trực tổng đài trả lời cuộc gọi cập rập suốt buổi sáng.
Nghĩa: Gấp và vội.
1
Học sinh tiểu học
- Cô lao công làm việc cập rập để kịp giờ ra chơi.
- Mẹ dọn bữa sáng cập rập vì con sắp đến trường.
- Chú bưu tá đi phát thư cập rập trước khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp chuẩn bị tiết mục văn nghệ cập rập nhưng vẫn giữ nề nếp.
- Trước giờ vào thi, ai cũng ôn lại bài trong tâm trạng cập rập.
- Nhà bếp phục vụ bán trú cập rập mà vẫn cố gắng chu đáo.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên trực tổng đài trả lời cuộc gọi cập rập suốt buổi sáng.
- Đến hạn nộp dự án, mọi việc diễn ra cập rập như cuộn phim tua nhanh.
- Ngày cưới, họ hàng ra vào cập rập, tiếng gọi nhau vang cả sân.
- Khi tin khẩn lan ra, ban điều hành làm việc cập rập nhưng không để lộ sự hỗn loạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gấp và vội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cập rập | Diễn tả trạng thái vội vàng, gấp gáp, thường dẫn đến sự thiếu chu đáo, lúng túng hoặc không kịp xoay sở. Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Nhân viên trực tổng đài trả lời cuộc gọi cập rập suốt buổi sáng. |
| vội vàng | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động hoặc trạng thái nhanh chóng, thiếu cân nhắc. Ví dụ: Anh ấy làm việc vội vàng nên hay mắc lỗi. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả trạng thái không vội vã, thoải mái về thời gian, không bị áp lực. Ví dụ: Ông cụ đi dạo thong thả trong công viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống cần hành động nhanh chóng, không có nhiều thời gian chuẩn bị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gấp gáp, căng thẳng trong tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác gấp gáp, vội vã.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vã, thiếu thời gian.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vã khác như "vội vàng", "gấp gáp".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự bình tĩnh, điềm đạm.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc cập rập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "công việc", "lịch trình".






Danh sách bình luận