Cao bồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người làm nghề chăn các đàn gia súc ở Bắc Mĩ.
Ví dụ:
Cao bồi là người chăn dắt đàn gia súc ở Bắc Mĩ.
2.
danh từ
Người ăn mặc lố lăng, có cử chỉ hành động ngông nghênh, càn rỡ.
Ví dụ:
Hắn phô trương, lố lăng như một tay cao bồi thời thượng rởm.
Nghĩa 1: Người làm nghề chăn các đàn gia súc ở Bắc Mĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú cao bồi thúc ngựa đuổi theo đàn bò trên thảo nguyên.
- Cao bồi quăng dây bắt con bê bị lạc.
- Buổi tối, cao bồi ngồi bên đống lửa canh đàn gia súc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người cao bồi đội mũ rộng vành, băng qua hoàng hôn để lùa đàn bò về trại.
- Tiếng roi nổ tách trên không, bước ngựa của chàng cao bồi dồn nhịp theo dấu bụi mờ.
- Trong sách lịch sử miền Tây, hình ảnh cao bồi gắn với những cuộc di chuyển đàn gia súc đường dài.
3
Người trưởng thành
- Cao bồi là người chăn dắt đàn gia súc ở Bắc Mĩ.
- Phía sau vẻ hào hoa điện ảnh là lao động vất vả của người cao bồi, ngày dài phơi nắng, đêm ngủ ngoài đồng.
- Tiếng yên ngựa kẽo kẹt nhắc anh nhớ thời cha làm cao bồi thuê ở trang trại xa xứ.
- Những nẻo đường mở ra cùng dấu giày cao bồi, nơi cỏ dại và gió khô kể chuyện khai phá.
Nghĩa 2: Người ăn mặc lố lăng, có cử chỉ hành động ngông nghênh, càn rỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy ăn mặc như cao bồi, đi đứng ồn ào và gây rối.
- Cả nhóm cao bồi hò hét trong rạp chiếu phim, làm ai cũng khó chịu.
- Cô giáo nhắc bạn đừng bắt chước kiểu cao bồi, phải lịch sự với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta khoác đồ loè loẹt, nói năng càn rỡ như một tay cao bồi phố chợ.
- Sân trường vốn yên, bỗng náo loạn vì mấy bạn bày trò cao bồi khoe ngầu.
- Đêm nhạc bị hỏng hẳn khi vài người cao bồi chen lấn, huých vai người khác.
3
Người trưởng thành
- Hắn phô trương, lố lăng như một tay cao bồi thời thượng rởm.
- Đằng sau vẻ bất cần kiểu cao bồi ấy là tâm thế ham gây chú ý hơn là cá tính thật.
- Bữa tiệc trang nhã bỗng chát chúa khi vài kẻ cao bồi xuất hiện, mùi nước hoa nồng át cả tiếng đàn.
- Tôi tránh xa kiểu cao bồi khoe mẽ: ồn ào, hổ báo, thiếu tôn trọng người xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có phong cách ăn mặc hoặc hành động ngông nghênh, càn rỡ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về văn hóa hoặc lịch sử miền Tây nước Mỹ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm về miền Tây nước Mỹ hoặc để tạo hình ảnh nhân vật đặc trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi nói về người ăn mặc lố lăng.
- Phong cách thường không trang trọng, thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một người có phong cách hoặc hành động đặc trưng của cao bồi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về nghề nghiệp.
- Thường gắn liền với hình ảnh miền Tây nước Mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "người chăn gia súc" ở chỗ "cao bồi" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cao bồi", "những cao bồi dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dũng cảm", "ngông nghênh"), động từ ("là", "trở thành"), và lượng từ ("một", "những").






Danh sách bình luận