Cánh cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của cái cung, hình cong đều đặn, hai đầu buộc dây cung.
Ví dụ:
Anh thợ săn kiểm tra cánh cung trước chuyến đi rừng.
Nghĩa: Bộ phận của cái cung, hình cong đều đặn, hai đầu buộc dây cung.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé tò mò sờ vào cánh cung gỗ treo trên vách.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy cánh cung uốn cong, hai đầu buộc dây chắc.
- Người thợ lau cánh cung cẩn thận trước khi cất vào ống đựng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người hướng dẫn giải thích rằng cánh cung phải đàn hồi thì mũi tên mới bay thẳng.
- Cánh cung bằng tre kêu một tiếng khẽ khi dây cung được kéo căng.
- Em quan sát thấy cánh cung cong đều, tạo lực đẩy khi dây bật ra.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ săn kiểm tra cánh cung trước chuyến đi rừng.
- Trong ánh chiều, cánh cung gỗ thẫm một màu bền bỉ, như giữ ký ức của bao phát bắn.
- Người thợ kiên nhẫn mài nhẵn từng thớ gỗ để cánh cung ôm đường cong hoàn hảo.
- Chỉ khi tay vững và cánh cung thật cân, mũi tên mới chịu nghe lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về vũ khí cổ hoặc trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lịch sử quân sự, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hình dáng của cung hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cánh cung" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cung tên" ở chỗ chỉ mô tả phần cụ thể của cung.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh cung lớn", "cánh cung bằng gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (uốn, kéo), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận