Cần xé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng đan bằng tre, giống như cái giành to, miệng rộng, đáy sâu, có quai, thường dùng để đựng hàng hoá chuyên chở.
Ví dụ:
Người bán gánh cần xé đầy tôm cá ra bến sớm.
Nghĩa: Đồ đựng đan bằng tre, giống như cái giành to, miệng rộng, đáy sâu, có quai, thường dùng để đựng hàng hoá chuyên chở.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú chất cam vào cần xé để chở ra chợ.
- Ba nhấc cái cần xé đầy rau lên thuyền.
- Con nhìn kìa, cần xé này đan bằng tre rất chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú lái buôn buộc chặt các cần xé trên xe để khỏi rơi dọc đường.
- Những cần xé thơm mùi tre phơi nắng, chờ sáng mai đựng rau từ ruộng lên.
- Tiếng tre va vào nhau của mấy cái cần xé làm sân chợ bừng dậy từ tờ mờ sáng.
3
Người trưởng thành
- Người bán gánh cần xé đầy tôm cá ra bến sớm.
- Một chiếc cần xé bền tay có thể gánh nổi cả buổi chợ, đổi lại là vai ai nấy rát lên vì quai tre.
- Cũ mà chắc, cái cần xé đặt ở góc nhà như giữ lại mùi đồng ruộng trong mỗi sợi nan.
- Người ta thay dần bằng thùng nhựa, nhưng nhiều chuyến đò vẫn trung thành với những cần xé đan tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp, vận chuyển hàng hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các tác phẩm dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Phong cách dân dã, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động nông nghiệp hoặc vận chuyển hàng hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật hiện đại.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "giỏ", "thúng".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cần xé lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ chỉ hành động (đựng, mang).






Danh sách bình luận