Cần vương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hết lòng vì vua khi gặp nguy biến.
Ví dụ: Ông quyết chí cần vương khi triều đình nguy khốn.
Nghĩa: Hết lòng vì vua khi gặp nguy biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Các nghĩa binh đứng lên cần vương khi nghe tin kinh thành lâm nguy.
  • Ông đồ trong làng bỏ dạy để cần vương, bảo vệ nhà vua.
  • Nghe trống báo loạn, nhiều trai tráng rủ nhau đi cần vương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước cảnh nước nhà rối ren, nhiều sĩ phu đã tập hợp nghĩa quân để cần vương.
  • Trong trang sử ấy, lời hịch vang lên, kêu gọi dân chúng cần vương cứu giá.
  • Nhân vật chính chọn con đường cần vương, coi đó là nghĩa lớn giữa thời loạn.
3
Người trưởng thành
  • Ông quyết chí cần vương khi triều đình nguy khốn.
  • Giữa khói lửa đảo điên, tiếng gọi cần vương trở thành sợi dây níu giữ lòng trung liệt.
  • Có người coi cần vương là bổn phận, có người coi đó là lời thề trước non sông.
  • Nhắc chuyện cần vương, ta nghe lẫn trong sử sách mùi khói súng và nhịp tim người đi cứu giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết lòng vì vua khi gặp nguy biến.
Từ đồng nghĩa:
phò vua
Từ trái nghĩa:
phản vua
Từ Cách sử dụng
cần vương Trang trọng, lịch sử, thể hiện lòng trung thành tuyệt đối và sự hy sinh vì vương quyền trong hoàn cảnh hiểm nghèo. Ví dụ: Ông quyết chí cần vương khi triều đình nguy khốn.
phò vua Trang trọng, lịch sử, chỉ hành động giúp đỡ, ủng hộ vua, đặc biệt trong lúc khó khăn hoặc chống lại kẻ thù. Ví dụ: Các trung thần đã phò vua vượt qua cơn binh biến.
phản vua Trang trọng, lịch sử, mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ hành động chống lại, làm hại hoặc lật đổ vua. Ví dụ: Kẻ phản vua sẽ bị trừng trị thích đáng theo luật pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lịch sử hoặc thể hiện lòng trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện lòng trung thành và sự tận tụy.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Gợi cảm giác lịch sử và truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lòng trung thành trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường liên quan đến các sự kiện lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lòng trung thành khác như "trung thành" hay "tận tụy".
  • Chỉ nên dùng khi có kiến thức về bối cảnh lịch sử liên quan.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần vương hết lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ mức độ (hết lòng, tận tụy) hoặc danh từ chỉ người (quân thần, bề tôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...